VRT Pharmaceutical One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC PHẩM VRT
155
进口笔数
0
出口笔数
$7.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102036818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPD2KWG |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Lô K4, Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT |
| 企业英文名称 | VRT PHARMACEUTICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K4, Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84914134626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 77 | $3.42M |
| 中国 | 54 | $2.33M |
| 西班牙 | 5 | $1.04M |
| 希腊 | 3 | $199.5K |
| 美国 | 7 | $110.3K |
| 新加坡 | 4 | $25.3K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 英国 | 1 | $722 |
| 意大利 | 2 | $501 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg | 德国 | 13 | $1.77M | 亚胺衍生物、其他抗生素 |
| Covalent Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $813.7K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 6 | $368.6K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $328.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 8 | $323.7K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Joint Force Pharmaceutical Ltd. | 中国 | 5 | $231.7K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Albios Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $217.3K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.9K | 甾体激素、甾体激素 |
| Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.8K | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
| Fluidpack | 印度 | 4 | $112.6K | 功能机器零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 肼羟胺衍生物 | ZHEJIANG WILD WIND PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-16 | 肼羟胺衍生物 | ZHEJIANG WILD WIND PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-10 | 其他乙酸酯 | BASF CORP | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-10 | 其他乙酸酯 | BASF CORP | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 其他磺胺类 | VIRCHOW LABORATORIES LIMITED | 印度 | $400 |
| 2026-04-07 | 其他甾体激素 | HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他甾体激素 | HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他磺胺类 | VIRCHOW LABORATORIES LIMITED | 印度 | $400 |
| 2026-04-01 | 甾体激素 | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-01 | 甾体激素 | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $15.3K |