VRT Pharmaceutical One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC PHẩM VRT

174
进口笔数
0
出口笔数
$7.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $826.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $307.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $896.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $674.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $487.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $485.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $309.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $133.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $233.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $826.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $307.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $896.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $674.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $487.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $485.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $309.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $169.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $133.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $233.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1102036818
企查查编码QVNTPD2KWG
成立日期2023-08-14
联系地址Lô K4, Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT
企业英文名称VRT PHARMACEUTICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K4, Đường số 10, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84914134626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293590其他磺胺类
300490其他零售药品
292249其他氨基酸
293339其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293399其他杂环化合物
291539其他乙酸酯
293729其他甾体激素
350790其他酶制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度91$4.05M
中国56$2.36M
西班牙6$1.08M
希腊3$199.5K
美国8$116.3K
意大利3$25.5K
新加坡4$25.3K
德国1$2.7K
马来西亚1$1.6K
英国1$722

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg德国13$1.77M亚胺衍生物、其他抗生素
COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED17$1.25M其他抗生素、其他有机化合物
Aristopharma Ltd.中国6$368.6K其他杂环化合物、其他氨基酸
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡4$328.2K其他零售药品、抗生素药品
Aristopharma Ltd.印度8$323.7K其他杂环化合物、其他杂环化合物
JOINT FORCE PHARMACEUTICAL LIMITED中国香港6$242.9K其他抗生素、青霉素类抗生素
ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度4$217.3K其他零售药品、其他杂环化合物
Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd.中国5$114.8K其他酶制剂、其他诊断试剂
BASF Corp.美国6$107.0K其他丙烯酸聚合物、初级形态聚酰胺
Nagase Singapore Pte. Ltd.新加坡6$37.3K聚碳酸酯、其他墨水

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他乙酸酯BASF Corp.美国$6.0K
2026-07-20其他磺胺类KEKULE PHARMA LIMITED印度$32.5K
2026-07-07其他杂环化合物Nomura Trading Co., Ltd.印度$550
2026-06-24其他零售药品Laboratorios Normon S.A.西班牙$46.4K
2026-06-19无环酰胺衍生物Rudolf Lietz, Inc.意大利$25.0K
2026-06-16噻唑杂环化合物EXCEL INDUSTRIES LIMITED印度$2.7K
2026-06-15其他抗生素Aristopharma Ltd.印度$136.4K
2026-06-01其他抗生素Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$23.0K
2026-05-23色淀制品Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.印度$2.3K
2026-05-11其他磺胺类Supra Chemicals印度$640

相关企业 · 同类产品

VRT Pharmaceutical One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →