Phuong Bac Trading & Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Và Thương Mại Phương Bắc
4
进口笔数
177
出口笔数
$41.1K
进口金额
$7.96M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101816080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RQBJTQ |
| 成立日期 | 2005-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 10, tòa nhà COTANA GROUP, Lô CC5A, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC TRADING AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tòa nhà COTANA GROUP, Lô CC5A, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462960151 |
| 邮箱 | info@phuongbacjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 282110 | 氧化铁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $41.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $3.53M |
| 澳大利亚 | 51 | $1.62M |
| 新加坡 | 16 | $863.3K |
| 智利 | 3 | $555.5K |
| 马来西亚 | 10 | $318.7K |
| 菲律宾 | 8 | $280.7K |
| 美国 | 1 | $89.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $60.4K |
| 印度 | 2 | $55.2K |
| 缅甸 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.9K | 氮肥、硫酸镁 |
| Tianjin Crown Champion Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 硫酸镁、硫酸铵肥料 |
| PT Bentala Warnatama | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 铬颜料、氧化铁 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chroma Colour Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.24M | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Auspac Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $743.1K | 其他硫酸盐、猫狗饲料 |
| Twinsbridge International LLC | 越南 | 6 | $491.7K | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Winharvest Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $403.7K | 其他硫酸盐、硫酸钾肥料 |
| Winharvest Pty Ltd | 越南 | 13 | $373.5K | 其他硫酸盐、硫酸钾肥料 |
| Campbells Fertilisers Australasia Pty Ltd | 6 | $356.2K | 硫酸钾肥料 | |
| Auspac Ingredients Pty Ltd | 越南 | 14 | $354.4K | 其他硫酸盐 |
| Hap Seng Fertilizers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $238.4K | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Texicon Agri Ventures Corp | 菲律宾 | 6 | $148.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Australand Agriculture Pty Ltd | 越南 | 6 | $89.9K | 尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 硫酸镁 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-12-08 | 氧化铁 | PT BENTALA WARNATAMA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-06-18 | 硫酸镁 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-03-24 | 硫酸镁 | TIANJIN CROWN CHAMPION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 硫酸钾肥料 | CAMPBELLS FERTILISERS AUSTRALASIA PTY LTD | — | $41.4K |
| 2026-04-24 | 硫酸钾肥料 | CAMPBELLS FERTILISERS AUSTRALASIA PTY LTD | — | $20.2K |
| 2026-04-24 | 硫酸钾肥料 | CAMPBELLS FERTILISERS AUSTRALASIA PTY LTD | — | $20.2K |
| 2026-04-21 | 硫酸钾肥料 | CAMPBELLS FERTILISERS AUSTRALASIA PTY LTD | — | $40.5K |
| 2026-04-20 | 硫酸钾肥料 | AGRORA CROPSCIENCE INC | — | $77.5K |
| 2026-04-15 | 尿素肥料 | AUSTRALAND AGRICULTURE PTY LTD | — | $21.3K |
| 2026-04-10 | 硫酸钾肥料 | SUMUKHA FARM PRODUCTS PRIVATE LTD | — | $45.8K |
| 2026-02-06 | 硫酸钾肥料 | AGRORA CROPSCIENCE INC | — | $31.9K |
| 2025-12-19 | 硫酸钾肥料 | WAYPOINT COMMODITIES LTD | 越南 | $74.5K |
| 2025-12-17 | 硫酸钾肥料 | WINHARVEST PTY LTD | 越南 | $59.0K |