Men Universe Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEN UNIVERSE
14
进口笔数
0
出口笔数
$104.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803052009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EBS303 |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Số nhà 35, đường Ngô Quyền, khu phố 5, Phường Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEN UNIVERSE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, đường Ngô Quyền, khu phố 5, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +8419004628 |
| 邮箱 | hotro@nerman.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10.526亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $104.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Unit Fragrance Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.8K | 工业用芳香物质 |
| GUANZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 4 | $35.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Guangzhou Zhimei Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.2K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou ASME Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Guangzhou Zhimei Plastic Products Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $1.2K | 手动计量泵 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU UNIT FRAGRANCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |