Anh Van Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu ánh Vân
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304435796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKUKP2Q |
| 成立日期 | 2006-06-12 |
| 联系地址 | 242/97/12 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH VÂN |
| 企业英文名称 | ANH VAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242/97/12 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84908188652 |
| 邮箱 | avimex@walla.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846890 | 焊接机零件 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 846810 | 手持焊枪 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 42 | $919.5K |
| 韩国 | 15 | $415.9K |
| 中国台湾 | 10 | $387.9K |
| 中国 | 6 | $199.4K |
| 美国 | 3 | $74.6K |
| 日本 | 11 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Cutting & Welding Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $442.9K | 气体焊接机、焊接机零件 |
| Fu Sheng Rubber & Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 10 | $387.9K | 纺织增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Menam Stainless Wire Public Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $273.6K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Siam Plasma Corp Ltd | 泰国 | 10 | $189.9K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Koreel Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $171.9K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Sejong Flex Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $134.9K | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| Hae Sung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $87.5K | 焊接机零件、手持焊枪 |
| J.Z. International Industry Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 焊接机零件、气体焊接机 |
| 3ac2ed7815769db906584fa514d85e26 | 3 | $74.6K | ||
| Nissan Tanaka Corp. oration | 日本 | 13 | $8.1K | 机床零件、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 手持焊枪 | NISSAN TANAKA CORP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 气体焊接机 | NISSAN TANAKA CORP | 泰国 | $384 |
| 2026-04-07 | 手持焊枪 | NISSAN TANAKA CORP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 气体焊接机 | NISSAN TANAKA CORP | 泰国 | $384 |
| 2026-04-06 | 手持焊枪 | NISSAN TANAKA CORP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 气体焊接机 | NISSAN TANAKA CORP | 泰国 | $384 |
| 2026-04-06 | 手持焊枪 | NISSAN TANAKA CORP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 气体焊接机 | NISSAN TANAKA CORP | 泰国 | $384 |
| 2026-03-13 | 焊接机零件 | Nippon Cutting & Welding Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $270 |
| 2026-03-13 | 手持焊枪 | Nippon Cutting & Welding Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |