NAM VUONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NAM VươNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$99.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801306180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKG4S0Y |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Quốc lộ 37, Thôn Thanh Tân, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NAM VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 37, Thôn Thanh Tân, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84369632687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $99.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | 2 | $83.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-02 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-05-02 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-02 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-02 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-02 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-09 | 皮肤清洁剂 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-09 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-09 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-09 | 其他护肤品 | SHANGHAI NAUGHTY PA COSMETIC CO LTD | 中国 | $8.5K |