Apluz Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN APLUZ
17
进口笔数
0
出口笔数
$87.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316533290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EFF5AM |
| 成立日期 | 2020-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 21 Vietcombank Tower, Số 5 Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APLUZ |
| 企业英文名称 | APLUZ GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21 Vietcombank Tower, Số 5 Công trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ mội trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84935216686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 330749 | 室内香水 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $55.4K |
| 中国 | 2 | $15.7K |
| 立陶宛 | 5 | $13.6K |
| 印度 | 1 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | 7 | $53.0K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Ansell Protective Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $13.6K | 毡呢无纺服装、皮革运动鞋 |
| Ansell Global Trading | 中国 | 1 | $8.1K | 人造纤维无纺布70-150克、毡呢无纺服装 |
| Xuzhou Minghan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Shree Ganesh Industries | 印度 | 1 | $2.7K | 其他车辆零件、自动控制仪器 |
| ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (M) S | 马来西亚 | 1 | $2.4K | 非医用橡胶手套、980000 |
| Bolle Protection | 新加坡 | 1 | $68 | 其他眼镜、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-11-26 | 室内香水 | XUZHOU MINGHAN IMPORT & EXPORT | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-12 | 毡呢无纺服装 | ANSELL PROTECTIVE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 立陶宛 | $2.3K |
| 2025-02-14 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $4.9K |
| 2025-02-14 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $982 |
| 2025-02-14 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $6.4K |
| 2024-11-08 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-11-08 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $3.6K |
| 2024-11-08 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $520 |
| 2024-11-08 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $2.1K |