Rainbow Environment International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Quốc Tế Rainbow
63
进口笔数
1
出口笔数
$3.64M
进口金额
$25.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-16
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102972910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H9UR7F |
| 成立日期 | 2008-10-14 |
| 联系地址 | BT2-10, KĐTM Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ RAINBOW |
| 企业英文名称 | RAINBOW ENVIRONMENT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT2-10, KĐTM Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436415321 |
| 邮箱 | linhtubui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.30M |
| 保加利亚 | 4 | $329.0K |
| 马来西亚 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.17M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agria S.A. | 保加利亚 | 4 | $329.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $184.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China Jiangsu International Economic and Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Jiangsu Agrorice Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Agrorice Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 零售杀菌剂 | JIANGSU AGRORICE CHEMISTRY CO LTD | 中国 | $25.6K |