OPC Bac Giang Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC OPC BắC GIANG
76
进口笔数
4
出口笔数
$6.39M
进口金额
$90.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-01-17
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400498591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC12G4R |
| 成立日期 | 2010-03-19 |
| 联系地址 | Thôn Bình An, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | OPC BAC GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Bình An, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Bán buôn vắc xin, sinh phẩm y tế; Đại lý bán buôn vắc xin, sinh phẩm y tế; Hoạt động dịch vụ kiểm nghiệm thuốc; Hoạt động dịch vụ bảo quản thuốc 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46329 - Bán buôn thực phẩm khác 47229 - Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912361304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 121120 | 人参根 |
| 081340 | 其他干果 |
| 252010 | 石膏 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220720 | 变性酒精 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $6.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $77.7K |
| 菲律宾 | 2 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.60M | 药用植物、其他干果 |
| Hong Kong Guang Qing Ltd. | 中国 | 26 | $2.02M | 玻璃容器、焊接钢管 |
| Anhui Hejitang Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.13M | 药用植物、其他干果 |
| ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | 3 | $514.3K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Jinan Snail International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.3K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
| Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.2K | 药用植物、其他干果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berje Inc. | 越南 | 2 | $77.7K | 其他精油、苯甲醛 |
| Brenntag Ingredients Inc. | 菲律宾 | 2 | $12.7K | 其他化学制剂、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $425 |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 其他干果 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $900 |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $803 |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $3.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 高浓度乙醇 | BRENNTAG INGREDIENTS INC. | 菲律宾 | $12.7K |
| 2024-04-10 | 其他精油 | BERJE INC | 越南 | $38.2K |
| 2024-03-06 | 变性酒精 | BRENNTAG INGREDIENTS INC. | 菲律宾 | $2 |
| 2023-05-10 | 其他精油 | BERJE INC | 越南 | $39.6K |