Toan Toan Thang Steel Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM-DV XUấT NHậP KHẩU THéP TOàN TOàN THắNG
345
进口笔数
0
出口笔数
$15.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315976500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T9HTM9 |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | 225 Hùng Vương, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM-DV XUẤT NHẬP KHẨU THÉP TOÀN TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TM- DV TOAN TOAN THANG STEEL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 225 Hùng Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84931227779 |
| 邮箱 | thep.toantoanthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 340 | $15.16M |
| 韩国 | 3 | $414.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $204.4K |
| 欧盟 | 1 | $69.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 239 | $8.59M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Kusano Co., Ltd. | 日本 | 56 | $4.72M | 低磷生铁、热轧钢卷 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $419.4K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 3 | $414.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 4 | $392.7K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $183.9K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $148.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Metax Corp. | 日本 | 4 | $147.7K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $96.2K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $31.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 600mm以下涂塑钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2026-04-24 | 冷轧钢片 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $684 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 600mm以下镀层钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $352 |
| 2026-04-24 | 600mm以下涂塑钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |