TVP Steel Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 镀锌钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THéP TVP

0
进口笔数
245
出口笔数
$0
进口金额
$117.03M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $673.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.95M · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.94M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $688.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.34M · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $805.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.47M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.65M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.51M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.88M · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $924.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.02M · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $782.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $571.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $673.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.95M · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.94M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $688.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.34M · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $805.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.47M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.65M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.51M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.88M · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $924.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.02M · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $782.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $571.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 5 笔

工商档案

企业注册号1102015381
企查查编码QVNWG2W6E4
成立日期2022-08-18
联系地址Lô A8-A9-A10, Khu 1A, Đường số 1, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP TVP
企业英文名称TVP STEEL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện
电话+842723655705
邮箱sales@tvpsteeltrading.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721049镀锌钢板
730661焊接方钢管
721250600mm以下镀层钢卷
721061镀铝锌钢板
730630焊接钢管
721230镀锌钢带
721070涂层钢板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙55$55.84M
意大利31$22.53M
比利时20$11.52M
马来西亚75$8.82M
葡萄牙12$7.06M
英国6$3.90M
中国台湾11$3.65M
美国8$1.13M
澳大利亚12$1.05M
印度6$487.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gutsér S.A.U.西班牙10$15.17M镀锌钢板、冷轧钢卷
Trasteel International S.A.西班牙8$10.49M镀锌钢板、涂层钢板
ACEMINOR TRADING DMCC阿联酋9$8.79M镀锌钢板、镀铝锌钢板
Eusider S.p.A.意大利6$7.60M冷轧钢卷、镀锌钢板
Eusider Trading S.A.西班牙13$5.94M镀锌钢板、冷轧钢卷
Manuchar Steel NV西班牙8$5.73M镀锌钢板、镀铝锌钢板
Thung Hing Metal Industry Sdn. Bhd.马来西亚13$2.32M镀锌钢板、镀锌钢带
Mareso Pte. Ltd.新加坡10$1.40M镀铝锌钢板、焊接钢管
Kohup Industries Sdn. Bhd.马来西亚11$1.15M焊接方钢管、焊接钢管
Japmas Steel Sdn. Bhd.马来西亚9$790.2K镀锌钢板、镀铝锌钢板

近期贸易明细

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22600mm以下镀层钢卷CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$16.0K
2026-04-22600mm以下镀层钢卷CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$35.4K
2026-04-22600mm以下镀层钢卷CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$38.6K
2026-04-22600mm以下镀层钢卷CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$15.9K
2026-04-22600mm以下镀层钢卷CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$14.7K
2026-04-22600mm以下镀层钢卷CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$10.0K
2026-04-22600mm以下镀层钢卷CHINA ORIENTAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$8.6K
2026-04-21镀锌钢板JAPMAS STEEL SDN BHD马来西亚$14.7K
2026-04-21镀锌钢板JAPMAS STEEL SDN BHD马来西亚$14.7K
2026-04-21镀锌钢板JAPMAS STEEL SDN BHD马来西亚$14.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TVP Steel Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →