TVP Steel Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THéP TVP
- 邮箱5
0
进口笔数
272
出口笔数
$0
进口金额
$122.11M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102015381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG2W6E4 |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Lô A8-A9-A10, Khu 1A, Đường số 1, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP TVP |
| 企业英文名称 | TVP STEEL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842723655705 |
| 邮箱 | sales@tvpsteeltrading.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 55 | $55.84M |
| 意大利 | 31 | $22.53M |
| 马来西亚 | 94 | $13.00M |
| 比利时 | 20 | $11.52M |
| 葡萄牙 | 12 | $7.06M |
| 英国 | 6 | $3.90M |
| 中国台湾 | 11 | $3.65M |
| 美国 | 13 | $1.13M |
| 澳大利亚 | 12 | $1.05M |
| 德国 | 2 | $760.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gutsér S.A.U. | 西班牙 | 10 | $15.17M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Trasteel International S.A. | 西班牙 | 8 | $10.49M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| ACEMINOR TRADING DMCC | 阿联酋 | 9 | $8.79M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Eusider Trading S.A. | 西班牙 | 13 | $5.94M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Manuchar Steel NV | 西班牙 | 8 | $5.73M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| THUNG HING METAL INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $4.08M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| United U-Li (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $1.58M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Mareso Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.40M | 镀铝锌钢板、焊接钢管 |
| Kohup Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $1.15M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| JAPMAS STEEL SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $790.2K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 焊接方钢管 | Evergold Metal Roofing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-06-29 | 焊接方钢管 | Evergold Metal Roofing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.1K |
| 2026-06-29 | 焊接方钢管 | Evergold Metal Roofing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 焊接方钢管 | Evergold Metal Roofing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-06-29 | 焊接方钢管 | Evergold Metal Roofing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-06-29 | 焊接方钢管 | Evergold Metal Roofing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 镀铝锌钢板 | Evergold Metal Roofing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $18.9K |
| 2026-06-29 | 焊接方钢管 | Evergold Metal Roofing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2026-06-05 | 焊接方钢管 | Star Timber Supply Pty Ltd | — | $11.2K |
| 2026-06-05 | 焊接方钢管 | Star Timber Supply Pty Ltd | — | $10.1K |