Moc Thanh An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC THàNH AN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$360.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603723036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXWC957 |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số 339, tổ 6, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC THÀNH AN |
| 企业英文名称 | MOC THANH AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84913944889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $324.3K |
| 德国 | 4 | $36.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 10 | $174.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Goto Kagubussan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $101.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| MCA Furniture GmbH | 德国 | 4 | $36.2K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Urban Home Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.7K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 其他木家具 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-05-15 | 其他木家具 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-05-15 | 其他木家具 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-05-15 | 其他木家具 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-05-15 | 其他木家具 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-05-15 | 其他木家具 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-04-06 | 其他木家具 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-04-06 | 其他木家具 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-04-06 | 其他木家具 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $921 |
| 2024-04-06 | 其他木家具 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $780 |