Yen Thai Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và ĐầU Tư YêN THáI
- 邮箱4
18
进口笔数
0
出口笔数
$162.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104980811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN769TKPE |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 38, ngõ 88, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ YÊN THÁI |
| 企业英文名称 | YEN THAI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 38, ngõ 88, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02436420080 |
| 邮箱 | caoson@yenthai.vn |
| 传真 | 02436420940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $153.2K |
| 法国 | 1 | $9.6K |
| 印度 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Fanyo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $144.2K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Balsan | 法国 | 1 | $9.6K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Armstrong Flooring Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Armstrong (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79 | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Ideall Solutionz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $74 | 其他纺织铺地制品、PVC泡沫板 |
| Kailash Rug Industries | 印度 | 1 | $60 | 其他机织地毯、羊毛机织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI FANYO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-07-18 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI FANYO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-22 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI FANYO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-30 | 其他木制品 | WEIHAI FANYO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-09-30 | 针刺毡呢 | WEIHAI FANYO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-09-30 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI FANYO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2024-06-18 | 簇绒羊毛地毯 | WEIHAI FANYO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-16 | 尼龙簇绒地毯 | ARMSTRONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-05-16 | 尼龙簇绒地毯 | ARMSTRONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-05-16 | 尼龙簇绒地毯 | ARMSTRONG (CHINA) INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4 |