Thien Duc Hearing Aids & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Trợ Thính & Thiết Bị Y Tế Thiên Đức
36
进口笔数
0
出口笔数
$626.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106497423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNQPG16 |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 92, ngõ 141, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH & THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC HEARING AID & MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 92, ngõ 141, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +84904330889 |
| 邮箱 | huyenbt@maytrothinhthienduc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 23 | $275.6K |
| 保加利亚 | 21 | $174.9K |
| 墨西哥 | 2 | $78.0K |
| 丹麦 | 15 | $75.8K |
| 意大利 | 3 | $9.5K |
| 英国 | 4 | $8.0K |
| 印度 | 2 | $2.8K |
| 菲律宾 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 3 | $295 |
| 中国香港 | 1 | $234 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metro Health Technologies | 新加坡 | 30 | $520.0K | 助听器、残疾辅助器具 |
| STARKEY LABORATORIES, INC. | 美国 | 2 | $79.4K | 助听器、音频设备零件 |
| Hearwell Medical | 新加坡 | 2 | $27.0K | 助听器、静止变流器 |
| Starkey Hearing Technologies Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $409 | 助听器、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 空气锌电池 | Metro Health Technologies | 英国 | $832 |
| 2026-06-22 | 空气锌电池 | Metro Health Technologies | 英国 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 残疾辅助器具 | Metro Health Technologies | 保加利亚 | $3.9K |
| 2026-06-22 | 其他电子IC | Metro Health Technologies | 瑞士 | $193 |
| 2026-06-22 | 残疾辅助器具 | Metro Health Technologies | 保加利亚 | $4.5K |
| 2026-06-22 | 空气锌电池 | Metro Health Technologies | 英国 | $693 |
| 2026-06-22 | 空气锌电池 | Metro Health Technologies | 英国 | $832 |
| 2026-06-22 | 其他电子IC | Metro Health Technologies | 瑞士 | $385 |
| 2026-06-22 | 残疾辅助器具 | Metro Health Technologies | 保加利亚 | $4.0K |
| 2026-05-21 | 其他电子IC | Metro Health Technologies | 保加利亚 | $171 |