HTC TECHNICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT HTC
14
进口笔数
0
出口笔数
$248.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106705433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN9K6FW |
| 成立日期 | 2014-12-02 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 218, đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT HTC |
| 企业英文名称 | HTC TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 218, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84914838166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $248.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civco Medical Solutions | 美国 | 12 | $231.5K | 其他医疗器具、医用凝胶制剂 |
| CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 安道尔 | 1 | $15.6K | 其他医疗器具 |
| CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | 1 | $1.8K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $6.2K |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $16.4K |
| 2026-02-09 | 医用凝胶制剂 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $4.3K |
| 2026-02-09 | 硫化橡胶医疗用品 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $4.6K |
| 2025-10-15 | 其他医疗器具 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $188 |
| 2025-10-10 | 其他医疗器具 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $299 |
| 2025-10-10 | 其他医疗器具 | CIVCO MEDICAL SOLUTIONS | 美国 | $639 |