HTH Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ HTH
16
进口笔数
0
出口笔数
$347.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110159868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURXR09G |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Số 45/265 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HTH |
| 企业英文名称 | HTH TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, toà nhà Plaschem Tower, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0963766747 |
| 邮箱 | hthtechnology.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $347.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $333.3K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 机械密封件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-12-04 | 工业热交换器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-04 | 其他泵和提升机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-12-04 | 中功率交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-12-04 | 机械密封件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-12-04 | 齿轮及变速器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 离合器联轴器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 真空泵 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-12-04 | 其他泵和提升机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-12-04 | 机械密封件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |