LONGLIN TECHNOLOGY CO., LTD.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 床垫支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LONGLIN
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703124477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CUPGJC |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số F6-15, Đường D5, Khu đô thị Thịnh Gia, Khu phố 4, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LONGLIN |
| 企业英文名称 | LONGLIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39. Lô M, Khu phố Rich Town, Đường Lý Thái Tổ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939922530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940410 | 床垫支架 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Xinde Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 床垫支架 |
| Shanghai Sunsharp Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 床垫支架、非木制家具件 |
| Ningjin Haode Wood Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 非木制家具件、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料片材 | SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 其他塑料片材 | SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-09 | 非木制家具件 | SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-09 | 非木制家具件 | SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $265 |
| 2026-02-04 | 床垫支架 | WUXI XINDE CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-04 | 床垫支架 | WUXI XINDE CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $7.1K |