Minh Dang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK MINH ĐăNG
293
进口笔数
0
出口笔数
$7.20M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGG8KKD |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Số 300 đường Lê Lai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK MINH ĐĂNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 300 đường Lê Lai, Phường Hoàng Văn Thụ(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974707668 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 611529 | 非合成纤维袜 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621210 | 胸罩 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 293 | $7.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Yichuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 204 | $4.21M | 化纤针织服装、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 77 | $2.61M | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 10 | $347.4K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 自粘塑料片、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-30 | 其他电气开关 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-30 | 胸罩 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-04-30 | 喷雾机零件 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $48 |
| 2024-04-30 | 伸缩伞 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-04-30 | 女式化纤内裤 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-30 | 其他固定电容器 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2024-04-30 | 液压气压阀门 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-30 | 非旋转气动手工具 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-04-30 | 其他娱乐用品 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-30 | 机械零件 | DONGXING YICHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $900 |