Han Mai Trade Service Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 印花棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT HâN MAI
23
进口笔数
42
出口笔数
$294.6K
进口金额
$602.2K
出口金额
2025-02-11
最近进口
2025-02-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312235631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2YWYFW |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | 304/2 Nguyễn Thị Lắng, ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HÂN MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 477, tờ bản đồ số 1, Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02837963879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $294.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $602.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $270.2K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.4K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $560.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.7K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-11-19 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-10-15 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $102.0K |
| 2024-10-08 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2024-07-15 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-12 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-02 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-06-24 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-06-05 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-05-16 | 服装零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-02-19 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-02-19 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-02-19 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-02-19 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-02-19 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-02-19 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-02-12 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-02-12 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-02-12 | 印花棉针织布 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |