Hachie Vietnam Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hachie Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$333.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106752828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK9H1VT |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 120, đường Yên Bình, Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HACHIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HACHIE VIET NAM TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 120, đường Yên Bình, Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84916823265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950662 | 充气球 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $333.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hang Wing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $333.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $365 |