Nam Anh Production & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU NAM ANH
22
进口笔数
0
出口笔数
$349.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110484949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBJDN6W |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số 1A, Ngõ 76, Phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH PRODUCTION & IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A, Ngõ 76, Phố Tân Thụy, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0764331666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $349.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Xinyu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.2K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Guangzhou Shunyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.0K | 塑纺容器、非办公金属家具 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.4K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.8K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.5K | 非办公金属家具、电池收音机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |