Hoa Nong HBR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA NôNG HBR
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105828432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDS6VSM |
| 成立日期 | 2012-03-20 |
| 联系地址 | Số 232 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA NÔNG HBR |
| 企业英文名称 | HOA NONG HBR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề A19X3 ngõ 44 ngách 33 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982269368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.25M |
| 印度 | 3 | $216.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $729.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $287.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Binzhou Jicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 2 | $120.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| CAC Shanghai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.1K | 零售除草剂、含氧羧酸及其衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $68.5K |
| 2026-03-20 | 零售除草剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-03-09 | 零售杀虫剂 | SHANDONG RUPARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-25 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-02-09 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-02-09 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-01-31 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-01-31 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-11-24 | 零售杀菌剂 | HEBEI LIANLU TRADE CO.,LTD | 中国 | $69.0K |
| 2025-10-17 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $40.0K |