Nam Viet Eco-Home Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT NAM VIệT ECO- HOME
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$413.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702413613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4T5SSJ |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Số Nhà 177, Đường DX 027, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NAM VIỆT ECO- HOME |
| 企业英文名称 | NAM VIET ECO- HOME FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132/16 Đường ĐX 058, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936707388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $231.4K |
| 英国 | 5 | $75.2K |
| 中国台湾 | 2 | $36.6K |
| 法国 | 2 | $35.4K |
| 加拿大 | 2 | $35.1K |
| 越南 | 1 | $124 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 8 | $199.9K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Kettle Interiors Ltd. | 英国 | 4 | $51.3K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 2 | $35.4K | 棉制床品、针织床品 |
| Kettle Home Ltd. | 加拿大 | 2 | $35.1K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Kettle Home Ltd. | 英国 | 1 | $23.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| YOUWIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $21.6K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Best Way Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 仿制首饰、贱金属装饰品 |
| Unisson International Corp | 美国 | 1 | $15.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| HER YI WOODEN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.0K | 木制品 |
| Kettle Home Ltd. | 越南 | 1 | $124 | 带框玻璃镜、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 木制品 | HER YI WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 木制品 | HER YI WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2024-12-10 | DINING TABLE AND CHAIR SETS | EASTERN ENTERPRISES LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-20 | 木制餐具 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.1K |
| 2024-11-20 | 木制餐具 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.0K |
| 2024-11-20 | 木制餐具 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $5.2K |
| 2024-11-20 | 木制餐具 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $6.5K |
| 2024-06-23 | 木制厨房家具 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $5.4K |
| 2024-06-23 | 木制厨房家具 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2024-06-23 | 木制厨房家具 | BEST WAY CO LTD | 美国 | $4.0K |