HONG SENG LUGGAGE PARTS CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU TúI XáCH HONG SENG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$126.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700464027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YWYQ0T |
| 成立日期 | 2002-10-30 |
| 联系地址 | Số T5/8, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TÚI XÁCH HONG SENG |
| 企业英文名称 | HONG SENG LUGGAGE PARTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.9952亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $96.1K |
| 韩国 | 4 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | 13 | $95.2K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | 4 | $30.7K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | 1 | $910 | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁丝制品 | SUNGJIN INC CO., LTD | 加拿大 | $5.5K |
| 2026-03-04 | 钢铁丝制品 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-02-04 | 钢铁丝制品 | CONG TY TNHH SUNGJIN INC VINA (MST: 3700715633) | — | $8.3K |
| 2025-12-10 | 钢铁丝制品 | SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-20 | 钢铁丝制品 | SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-09-19 | 钢铁丝制品 | SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-08-06 | 钢铁丝制品 | SUNG JIN INC CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-06-10 | 钢铁丝制品 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2025-04-19 | 钢铁丝制品 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2025-03-03 | 钢铁丝制品 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $5.8K |