Ha Thanh One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hà Thành
198
进口笔数
0
出口笔数
$4.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37DHAHF |
| 成立日期 | 2010-12-24 |
| 联系地址 | Số 72 đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02439426608 |
| 邮箱 | hathanh1689@gmail.com |
| 传真 | 02439426608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830242 | 家具配件 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $4.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 164 | $3.93M | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Nancheng Jinbida Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $318.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 10 | $209.2K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Huade Mechanical & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $126.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Guangxi Xin Ming Hua Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $49.3K | 喷砂机、其他离心泵 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Guangxi Xin Ming Hua Import & Export Trade Co., Ltd. | 1 | $22.7K | 喷枪、其他矿物加工机床 | |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yangzhou Hooyu Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 非数控钻床 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属办公文具 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 金属办公文具 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 金属订书钉 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 剪刀及刀片 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 剪刀及刀片 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 金属活页夹配件 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 美术颜料套装 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 金属活页夹配件 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 剪刀及刀片 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 美术颜料套装 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |