An Long Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN LONG
54
进口笔数
1
出口笔数
$982.6K
进口金额
$503
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-03-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315843187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7GQ7VJ |
| 成立日期 | 2019-08-10 |
| 联系地址 | 193/32/22 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/16 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84909304592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $979.6K |
| 洪都拉斯 | 1 | $1.9K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $650 |
| 意大利 | 1 | $498 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $503 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Jinbeide Textile Co., Ltd. | 中国 | 40 | $802.6K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| Nantong Hairuichen Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.6K | 印花混纺布、染色化纤长丝布 |
| Nantong Zhicheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.7K | 钢绞线缆、扫帚刷子 |
| Changxing Zhengkai Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 聚酯长丝织物、印花聚酯布 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 玩具模型、零售除草剂 |
| Honduras American Tabaco S.A. | 洪都拉斯 | 1 | $1.9K | 烟草雪茄 |
| Honduras American Tabaco S.A. | 尼加拉瓜 | 1 | $650 | 烟草雪茄 |
| Pontex S.p.A. | 意大利 | 1 | $498 | 棉平纹布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | 1 | $503 | 软垫木座椅、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | CHANGXING JINBEIDE TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | CHANGXING JINBEIDE TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | NANTONG ZHICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 男式纺织裤 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD | 日本 | $319 |
| 2023-03-24 | 非棉针织背心 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD | 日本 | $154 |
| 2023-03-23 | 其他头饰 | GLOBAL TABLE SUPPLY CO LTD | 日本 | $30 |