Mison Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 棉质染色斜纹布(>200g/m²)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MISON VIệT NAM

51
进口笔数
46
出口笔数
$320.8K
进口金额
$2.24M
出口金额
2025-02-19
最近进口
2025-04-03
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.0K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.0K · 5 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $321.0K · 3 笔2023-11进口 $24.4K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $68.9K · 4 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $163.7K · 2 笔2024-02进口 $15.5K · 2 笔出口 $113.1K · 2 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-05进口 $543 · 2 笔出口 $119.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-07进口 $8.0K · 3 笔出口 $75.5K · 3 笔2024-08进口 $42.4K · 4 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-09进口 $26.8K · 6 笔出口 $157.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 4 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $200.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-02进口 $18.2K · 2 笔出口 $142.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.0K · 5 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $321.0K · 3 笔2023-11进口 $24.4K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $68.9K · 4 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $163.7K · 2 笔2024-02进口 $15.5K · 2 笔出口 $113.1K · 2 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-05进口 $543 · 2 笔出口 $119.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-07进口 $8.0K · 3 笔出口 $75.5K · 3 笔2024-08进口 $42.4K · 4 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-09进口 $26.8K · 6 笔出口 $157.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 4 笔2024-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $200.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-02进口 $18.2K · 2 笔出口 $142.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315619523
企查查编码QVNKF3RSVV
成立日期2019-04-11
联系地址Số 3, Đường Đoàn Kết, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MISON VIỆT NAM
企业英文名称MISON VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, Đường 15, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02822137122
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
520523精梳棉纱
520931染色棉布>200克
520831棉平纹布
520832染色平纹棉布
530929亚麻布<85%
540754印花聚酯布
520859印花棉布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
620342男棉裤
620520棉质衬衫
620349男式纺织裤
620590其他纺织衬衫
620332男童棉夹克
621111男式泳装
610990非棉针织背心
620339其他纺织夹克
610349其他纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$310.3K
越南9$10.5K
日本1$66

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚46$2.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Leilei Import & Export Co., Ltd.中国30$259.4K尼龙聚酰胺织物、染色聚酯布
Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd.中国4$19.9K塑料纽扣、扣件及零件
Qingdao Natural Source Textiles Co., Ltd.中国2$19.8K其他针织布
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南5$5.5K精梳棉纱、精梳棉纱
Nam Kwong Cotton Co., Ltd.中国2$5.1K弹性针织布、合成纤维绳
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南4$5.0K精梳棉纱、精梳棉纱
Shaoxing JPM Import & Export Co., Ltd.中国1$2.5K橡塑浸渍纱线、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Sunrise Fabric Co., Ltd.中国1$2.0K涤棉机织布、窄幅弹性织物
Red Star Fabric Co., Ltd.中国1$1.5K色织棉布
Cosmo Textile Co., Ltd.日本1$66棉机织布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sidelife Pty Ltd澳大利亚40$2.15M棉针织T恤及背心、男棉裤
IL Art Pty Ltd南非1$45.0K纤维纸板手提包、男式合成纤维裤
MC Tavish Surf澳大利亚4$38.6K棉针织T恤及背心、男棉裤
Shiny Happy Art澳大利亚1$2.4K男式泳装

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-19棉质染色斜纹布(>200g/m²)SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$2.3K
2025-02-06棉质染色斜纹布(>200g/m²)SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$2.4K
2025-02-06棉平纹布SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$989
2025-02-06染色棉斜纹布SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$2.5K
2025-02-06染色棉斜纹布SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$2.4K
2025-02-06染色棉斜纹布SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$2.4K
2025-02-06染色棉斜纹布SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$3.9K
2025-02-06棉平纹布SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$536
2025-02-06染色棉布>200克SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$649
2025-01-21染色棉布>200克SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD中国$4.4K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03男棉裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$8.8K
2025-04-03男棉裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$3.1K
2025-04-03男棉裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$2.8K
2025-04-03男棉裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$11.0K
2025-04-03男棉裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$11.3K
2025-04-03男式纺织裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$8.3K
2025-04-03男式纺织裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$7.8K
2025-04-03男式纺织裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$8.5K
2025-04-03男棉裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$16.6K
2025-04-03男式纺织裤SIDELIFE PTY LTD澳大利亚$6.6K

相关企业 · 同类产品

Mison Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →