Mison Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 棉质染色斜纹布(>200g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MISON VIệT NAM
51
进口笔数
46
出口笔数
$320.8K
进口金额
$2.24M
出口金额
2025-02-19
最近进口
2025-04-03
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315619523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF3RSVV |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Số 3, Đường Đoàn Kết, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MISON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MISON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Đường 15, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02822137122 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $310.3K |
| 越南 | 9 | $10.5K |
| 日本 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 46 | $2.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Leilei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $259.4K | 尼龙聚酰胺织物、染色聚酯布 |
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.9K | 塑料纽扣、扣件及零件 |
| Qingdao Natural Source Textiles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 其他针织布 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $5.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Nam Kwong Cotton Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 弹性针织布、合成纤维绳 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Shaoxing JPM Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 橡塑浸渍纱线、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Sunrise Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 涤棉机织布、窄幅弹性织物 |
| Red Star Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 色织棉布 |
| Cosmo Textile Co., Ltd. | 日本 | 1 | $66 | 棉机织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sidelife Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $2.15M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| IL Art Pty Ltd | 南非 | 1 | $45.0K | 纤维纸板手提包、男式合成纤维裤 |
| MC Tavish Surf | 澳大利亚 | 4 | $38.6K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Shiny Happy Art | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 男式泳装 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-06 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-06 | 棉平纹布 | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $989 |
| 2025-02-06 | 染色棉斜纹布 | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-06 | 染色棉斜纹布 | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-06 | 染色棉斜纹布 | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-06 | 染色棉斜纹布 | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-02-06 | 棉平纹布 | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $536 |
| 2025-02-06 | 染色棉布>200克 | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $649 |
| 2025-01-21 | 染色棉布>200克 | SHAOXING LEILEI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 男棉裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2025-04-03 | 男棉裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-04-03 | 男棉裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2025-04-03 | 男棉裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $11.0K |
| 2025-04-03 | 男棉裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2025-04-03 | 男式纺织裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $8.3K |
| 2025-04-03 | 男式纺织裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2025-04-03 | 男式纺织裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2025-04-03 | 男棉裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $16.6K |
| 2025-04-03 | 男式纺织裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |