Peekaboo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 婴儿棉针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEEKABOO VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$401.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110282759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1XTSB4 |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Số 28 phố Vũ Miên, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEEKABOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEEKABOO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 phố Vũ Miên, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84335230231 |
| 邮箱 | peekaboovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $401.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $401.9K | 婴儿棉针织品、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织头饰 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $89 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $67 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $242 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $67 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $89 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $242 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2026-04-27 | 婴儿棉针织品 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $357 |
| 2026-04-27 | 婴儿纺织服装 | Ree Eul Dee Geut Co., Ltd. | 韩国 | $486 |