Golden Star Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GOLDEN STAR VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$161.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110533177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UAKFVW |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Số Nhà 147 Khu đất dịch vụ Xa La, Tổ Dân Phố Số 11, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN STAR VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 147 Khu đất dịch vụ Xa La, Tổ Dân Phố Số 11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0976200009 |
| 邮箱 | congtygoldenstarvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $161.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER IMPEX | 印度 | 8 | $101.2K | 纸质文具、电器装置零件 |
| SUPER IMPEX | 印度 | 1 | $60.2K | 碳制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | SUPER IMPEX | 印度 | $30.1K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | SUPER IMPEX | 印度 | $30.1K |
| 2025-11-28 | 其他化学制剂 | SUPER IMPEX | 印度 | $6.8K |
| 2025-10-22 | 塑编袋 | SUPER IMPEX | 印度 | $0 |
| 2025-10-22 | 其他化学制剂 | Super Impex | 印度 | $6.8K |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | Super Impex | 印度 | $30.1K |
| 2025-07-28 | 粘土及膨润土 | Super Impex | 印度 | $6.8K |
| 2025-04-12 | 粘土及膨润土 | Super Impex | 印度 | $6.8K |
| 2025-01-08 | 其他钢铁制品 | Super Impex | 印度 | $30.1K |
| 2024-11-07 | 粘土及膨润土 | SUPER IMPEX | 印度 | $6.7K |