Vector Infotech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vector Infotech Vietnam
- 邮箱261
265
进口笔数
24
出口笔数
$2.41M
进口金额
$634.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-13
最近出口
57
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312151318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY01ANVT |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Phòng 8.01 Tòa nhà IPC, Số 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VECTOR INFOTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | VECTOR INFOTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8.01 Tòa nhà IPC, Số 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư đề thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với hoạt động "Dịch vụ xử lý dữ liệu", Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giây phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không đ 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4221 - Xây dựng công trình điện 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837760090 |
| 邮箱 | nhungho@vectorinfotech.com |
| 传真 | 02837760060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 37.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851761 | 基站 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 84 | $1.31M |
| 挪威 | 30 | $228.2K |
| 英国 | 26 | $221.1K |
| 中国 | 54 | $167.6K |
| 比利时 | 2 | $150.5K |
| 新加坡 | 37 | $114.0K |
| 新西兰 | 3 | $78.5K |
| 马来西亚 | 23 | $49.9K |
| 德国 | 20 | $45.3K |
| 匈牙利 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 8 | $558.8K |
| 新加坡 | 9 | $49.0K |
| 美国 | 4 | $15.6K |
| 挪威 | 1 | $7.7K |
| 英国 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detector Electronics Corp. | 美国 | 48 | $766.3K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Detector Electronics LLC | 美国 | 21 | $413.0K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Autronica Fire & Security AS | 挪威 | 26 | $235.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Vector Infotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $178.6K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Ziztel Ltd. | 英国 | 13 | $147.4K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Fibertek Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $104.0K | 光缆、其他电路开关装置 |
| Meinberg Funkuhren GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $40.0K | 其他电气设备、电动钟 |
| I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $39.7K | 非智能手机、数据处理机 |
| Novaris Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $25.5K | 1000伏以下电路保护器、可变电阻器 |
| R.F. Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $14.7K | 天线及发射器、通信设备零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vector Infotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $281.6K | 通信设备、电力控制板 |
| Civil Aviation Authority of Bangladesh | 孟加拉国 | 7 | $279.7K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| ST Engineering Advanced Networks & | 新加坡 | 1 | $24.4K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Detector Electronics Corp. | 美国 | 4 | $15.6K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.6K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Autronica Fire & Security AS | 挪威 | 1 | $7.7K | 信号装置零件、电力控制板 |
| Det-Tronics Far East Office | 新加坡 | 1 | $3.5K | 气体烟雾分析仪 |
| Ziztel Ltd. | 英国 | 2 | $3.2K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Det-Tronics Far East Office | 新加坡 | 1 | $2.0K | 电气信号装置 |
| I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | DETECTOR ELECTRONICS LLC | 美国 | $4.1K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 气体烟雾分析仪 | ENGTEK (PTE) LTD | 新加坡 | $8.6K |
| 2026-03-12 | 音频设备零件 | ZIZTEL LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 分析仪器 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $388 |
| 2026-01-26 | 钳子镊子 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $56 |
| 2026-01-26 | 带接头绝缘电线 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $48 |
| 2026-01-26 | 电测仪表 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $224 |
| 2026-01-26 | 带接头绝缘电线 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $16 |
| 2026-01-26 | 可互换冲压工具 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $46 |
| 2025-12-02 | 其他自动控制仪 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $735 |
| 2025-12-02 | 通信设备 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $885 |