ANTA6 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anta6
- 邮箱2
12
进口笔数
1
出口笔数
$22.0K
进口金额
$1.2K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-10-02
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313600904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EE3N9B |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | 405/16/5 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANTA6 |
| 企业英文名称 | ANTA6 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 405/16/5 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84908854259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $14.2K |
| 马来西亚 | 2 | $4.3K |
| 中国台湾 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $833 |
| 柬埔寨 | 1 | $412 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPRINT INDUSTRIAL | 中国香港 | 5 | $9.2K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 电力控制板、数据处理机 |
| Sprint Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他金属锁 |
| Shenzhen Toploong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 8471机器零件、非办公金属家具 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $988 | 其他通信设备、电力控制板 |
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $640 | 数据处理机、电力控制板 |
| Hunan Chuangpu Photoelectric Cable Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $501 | 绝缘电线 |
| Landwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336 | 数据处理机、智能卡 |
| MIGHTY DEVELOP | 中国香港 | 1 | $138 | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intersys Solutions Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 信号装置零件、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 8471机器零件 | SHENZHEN TOPLOONG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-31 | 8471机器零件 | SHENZHEN TOPLOONG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $896 |
| 2025-12-31 | 8471机器零件 | SHENZHEN TOPLOONG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $374 |
| 2025-07-21 | 数据处理机 | MIGHTY DEVELOP | 中国 | $138 |
| 2025-05-26 | 数据处理机 | LANDWELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-05-26 | 智能卡 | LANDWELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-05-22 | 其他电气开关 | SPRINT INDUSTRIAL | 中国 | $25 |
| 2025-05-22 | 其他金属锁 | SPRINT INDUSTRIAL. | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-22 | 其他电气开关 | SPRINT INDUSTRIAL | 中国 | $50 |
| 2025-05-22 | 其他金属锁 | SPRINT INDUSTRIAL. | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他金属锁 | INTERSYS SOLUTIONS CO LTD | 越南 | $549 |
| 2025-10-02 | 贱金属锁具零件 | INTERSYS SOLUTIONS CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-10-02 | 其他电气开关 | INTERSYS SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $173 |
| 2025-10-02 | 其他电气开关 | INTERSYS SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $57 |
| 2025-10-02 | 其他电气开关 | INTERSYS SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $40 |
| 2025-10-02 | 其他金属锁 | INTERSYS SOLUTIONS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-10-02 | 其他电气开关 | INTERSYS SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $142 |