ANTA6 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他金属锁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Anta6

12
进口笔数
1
出口笔数
$22.0K
进口金额
$1.2K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-10-02
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $501 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $988 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $501 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $988 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313600904
企查查编码QVN5EE3N9B
成立日期2016-01-05
联系地址405/16/5 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANTA6
企业英文名称ANTA6 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址405/16/5 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84908854259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
847190数据处理机
853650其他电气开关
830160贱金属锁具零件
854239其他电子IC
8473308471机器零件
850440静止变流器
852352智能卡
852583电视数码摄像机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
830140其他金属锁
830160贱金属锁具零件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$14.2K
马来西亚2$4.3K
中国台湾2$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$833
柬埔寨1$412

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPRINT INDUSTRIAL中国香港5$9.2K其他金属锁、其他电气开关
Entrypass Global (Hong Kong) Ltd.中国1$5.8K电力控制板、数据处理机
Sprint Industrial Co., Ltd.中国1$3.1K其他金属锁
Shenzhen Toploong Technology Co., Ltd.中国1$1.3K8471机器零件、非办公金属家具
Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$988其他通信设备、电力控制板
Microengine Technology Pte. Ltd.新加坡1$640数据处理机、电力控制板
Hunan Chuangpu Photoelectric Cable Mfg. Co., Ltd.中国1$501绝缘电线
Landwell Technology Co., Ltd.中国1$336数据处理机、智能卡
MIGHTY DEVELOP中国香港1$138自动数据处理输入输出单元、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intersys Solutions Co., Ltd.越南1$1.2K信号装置零件、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-318471机器零件SHENZHEN TOPLOONG TECHNOLOGY CO., LTD中国$42
2025-12-318471机器零件SHENZHEN TOPLOONG TECHNOLOGY CO., LTD中国$896
2025-12-318471机器零件SHENZHEN TOPLOONG TECHNOLOGY CO., LTD中国$374
2025-07-21数据处理机MIGHTY DEVELOP中国$138
2025-05-26数据处理机LANDWELL TECHNOLOGY CO LTD中国$276
2025-05-26智能卡LANDWELL TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2025-05-22其他电气开关SPRINT INDUSTRIAL中国$25
2025-05-22其他金属锁SPRINT INDUSTRIAL.中国$1.5K
2025-05-22其他电气开关SPRINT INDUSTRIAL中国$50
2025-05-22其他金属锁SPRINT INDUSTRIAL.中国$1.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02其他金属锁INTERSYS SOLUTIONS CO LTD越南$549
2025-10-02贱金属锁具零件INTERSYS SOLUTIONS CO LTD越南$207
2025-10-02其他电气开关INTERSYS SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$173
2025-10-02其他电气开关INTERSYS SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$57
2025-10-02其他电气开关INTERSYS SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$40
2025-10-02其他金属锁INTERSYS SOLUTIONS CO LTD越南$77
2025-10-02其他电气开关INTERSYS SOLUTIONS CO LTD柬埔寨$142

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ANTA6 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →