Vina Metal Construction & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG VINA METAL

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$13.09M
出口金额
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301149504
企查查编码QVN4P9Q53X
成立日期2020-09-22
联系地址Khu đô thị Palado, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VINA METAL
企业英文名称VINA METAL CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Palado, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84989781233
邮箱hungnq256@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
732690其他钢铁制品
392590其他塑料建材
722240不锈钢型材
853180电气信号装置
391810PVC地板/墙覆盖物
680919普通石膏制品
721699其他钢铁型材
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$13.09M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南18$12.72M其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南19$373.0KLED发光二极管、半导体器件零件

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他钢铁结构体SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$1.1K
2026-02-09升降机SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$33.0K
2026-02-09升降机SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$17.1K
2026-02-09PVC地板/墙覆盖物SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$454
2026-02-09其他钢铁结构体SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$966
2026-02-05PVC地板/墙覆盖物CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$454
2026-02-05升降机CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$17.1K
2026-02-05升降机CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$33.0K
2026-02-05其他钢铁结构体CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$966
2026-02-05其他钢铁结构体CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Vina Metal Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →