Vina Metal Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG VINA METAL
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$13.09M
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301149504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P9Q53X |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Khu đô thị Palado, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VINA METAL |
| 企业英文名称 | VINA METAL CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Palado, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84989781233 |
| 邮箱 | hungnq256@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $13.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $12.72M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $373.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 升降机 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $33.0K |
| 2026-02-09 | 升降机 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-02-09 | PVC地板/墙覆盖物 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $966 |
| 2026-02-05 | PVC地板/墙覆盖物 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $454 |
| 2026-02-05 | 升降机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $17.1K |
| 2026-02-05 | 升降机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $33.0K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $966 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.1K |