Thai Long Mechanical Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí THáI LONG
- 邮箱6
32
进口笔数
1
出口笔数
$617.6K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-09-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101966289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQJNB44 |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | 04 Ấp 1, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ THÁI LONG |
| 企业英文名称 | THAI LONG MECHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04 Ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913852899 |
| 邮箱 | ngoctram246vlc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $617.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $481.9K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $135.7K | 铝合金型材、铝合金型材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $927 |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |