Hong Anh Import Export General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Hồng Anh
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107316221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN68F5YT |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 49/193, đường Phú Diễn, tổ 17, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HỒNG ANH |
| 企业英文名称 | HONG ANH IMPORT EXPORT GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 49/193, đường Phú Diễn, tổ 17, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84981294081 |
| 邮箱 | honganhfeed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 10 | $1.33M |
| 意大利 | 2 | $203.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arowana Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $844.1K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $323.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| F TKO Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $203.7K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| TGA FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $166.1K | 肉粉粒、其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 肉粉粒 | F TKO ITALIA S R L | 意大利 | $140.0K |
| 2023-07-15 | 肉粉粒 | F TKO ITALIA S R L | 意大利 | $63.7K |
| 2023-05-23 | 肉粉粒 | AROWANA EXIM PTE LTD | 匈牙利 | $142.8K |
| 2023-05-09 | 肉粉粒 | AROWANA EXIM PTE LTD | 匈牙利 | $140.0K |
| 2023-05-05 | 肉粉粒 | AROWANA EXIM PTE LTD | 匈牙利 | $130.8K |
| 2023-04-18 | 肉粉粒 | AROWANA EXIM PTE LTD | 匈牙利 | $126.2K |
| 2023-03-22 | 肉粉粒 | AROWANA EXIM PTE LTD | 匈牙利 | $175.1K |
| 2023-03-21 | 肉粉粒 | AROWANA EXIM PTE LTD | 匈牙利 | $129.2K |
| 2023-03-13 | 肉粉粒 | TGA FZ LLC | 匈牙利 | $166.1K |
| 2023-02-07 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 匈牙利 | $118.0K |