Phu Dinh (VN) Electronic Science Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử (VN) PHú ĐịNH

48
进口笔数
316
出口笔数
$433.7K
进口金额
$20.66M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $384 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2023-11进口 $640 · 1 笔出口 $44.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $127.5K · 4 笔出口 $55.2K · 4 笔2024-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-04进口 $33.3K · 3 笔出口 $131.4K · 10 笔2024-05进口 $49.4K · 2 笔出口 $66.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $57.8K · 13 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $100.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 16 笔2025-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $57.2K · 4 笔2025-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $55.4K · 10 笔2025-04进口 $768 · 1 笔出口 $55.9K · 10 笔2025-05进口 $8.8K · 3 笔出口 $66.7K · 6 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $182.4K · 8 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $122.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 5 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $67.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 11 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $95.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 10 笔2026-02进口 $240 · 1 笔出口 $23.3K · 6 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $61.6K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔2026-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $18.30M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $384 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2023-11进口 $640 · 1 笔出口 $44.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $127.5K · 4 笔出口 $55.2K · 4 笔2024-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-04进口 $33.3K · 3 笔出口 $131.4K · 10 笔2024-05进口 $49.4K · 2 笔出口 $66.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $57.8K · 13 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $100.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 16 笔2025-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $57.2K · 4 笔2025-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $55.4K · 10 笔2025-04进口 $768 · 1 笔出口 $55.9K · 10 笔2025-05进口 $8.8K · 3 笔出口 $66.7K · 6 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $182.4K · 8 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $122.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 5 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $67.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 11 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $95.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 10 笔2026-02进口 $240 · 1 笔出口 $23.3K · 6 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $61.6K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔2026-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $18.30M · 17 笔

工商档案

企业注册号2301102898
企查查编码QVN0XR00E8
成立日期2019-09-17
联系地址Thôn Phương Cầu, Xã Phương Liễu, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ (VN) PHÚ ĐỊNH
企业英文名称PHU DINH (VN) ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话0896887111
邮箱ericyou@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
871680其他车辆
761699其他铝制品
830220贱金属脚轮
847989其他功能机器
681519其他矿物制品
851590焊接机零件
853949紫外线红外线灯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
830249贱金属配件
871680其他车辆
853952LED灯
843139机械零件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$433.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南314$20.65M
中国1$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd.中国34$256.0K贱金属配件、皮带输送机
Kunshan Zhenkunning Electronics Co., Ltd.中国1$111.4K滑座式组合机床
Suzhou Xingyuan Sheng Trade Co., Ltd.中国5$51.4K糖果制造机械、机床零件
Qingdao Baofeng Graphite Co., Ltd.中国1$9.9K其他矿物制品、非电气机械零件
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国2$2.0K360度挖掘机、未碾磨香料籽
Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd.古巴1$1.4K其他功能机器
Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国3$1.2K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Shanghai Shanggeng Supply Chain Co., Ltd.中国1$384其他塑料制品、电力控制板
Shanghai Maiheng Trading Co., Ltd.中国1$60980720、电力控制板

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南58$18.92M其他塑料制品、自粘塑料片
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南69$595.3K其他电子IC、其他塑料制品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南36$249.4K其他塑料制品、其他纸制品
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南16$166.4KLED发光二极管、印刷电路
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南18$155.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南16$137.8K其他铜制品、其他铝制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南18$137.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南24$76.8K其他电子IC、8471机器零件
CONG TY TNHH TREND POWER TECHNOLOGY (VIET NAM) (MST2400949501)越南10$64.4K其他塑料制品、其他铝制品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南16$14.3K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03金属标牌Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$390
2026-06-03金属标牌Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$390
2026-06-01其他塑料制品Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$8
2026-06-01辐射检测仪器Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$320
2026-06-01其他塑料制品Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国$850
2026-03-25其他钢铁结构体Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd.中国$160
2026-03-25其他钢铁结构体Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd.中国$80
2026-03-25其他钢铁结构体Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd.中国$160
2026-03-25其他钢铁结构体Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd.中国$80
2026-03-25其他钢铁结构体Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd.中国$80

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-30其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-06-30其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-06-30其他塑料制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-30其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-30其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-06-30其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$314
2026-06-30其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$314
2026-06-30其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$326
2026-06-30其他塑料制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$421

相关企业 · 同类产品

Phu Dinh (VN) Electronic Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →