Phu Dinh (VN) Electronic Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử (VN) PHú ĐịNH
46
进口笔数
291
出口笔数
$431.8K
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301102898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XR00E8 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Thôn Phương Cầu, Xã Phương Liễu, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ (VN) PHÚ ĐỊNH |
| 企业英文名称 | PHU DINH (VN) ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0896887111 |
| 邮箱 | ericyou@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 853952 | LED灯 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $431.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 289 | $2.29M |
| 中国 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $256.0K | 贱金属配件、皮带输送机 |
| Kunshan Zhenkunning Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.4K | 滑座式组合机床 |
| Suzhou Xingyuan Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.4K | 糖果制造机械、机床零件 |
| Qingdao Baofeng Graphite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 非电气机械零件、其他矿物制品 |
| Suzhou Rongtuorui Electromechanical Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.4K | 其他功能机器 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Shanghai Shanggeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $384 | 其他钨制品 |
| Shanghai Maiheng Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $60 | 静止变流器、电热器具零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $633.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $549.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $249.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 18 | $155.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 16 | $137.8K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $137.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $83.2K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $83.2K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 23 | $73.9K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-25 | 其他车辆 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-18 | 紫外线红外线灯 | SUZHOU RONGTUORUI ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |