Hoa Anh Dao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 金属线织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH  Hoa Anh Đào

305
进口笔数
159
出口笔数
$750.2K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 7 笔出口 $30.7K · 5 笔2023-10进口 $26 · 5 笔出口 $37.9K · 5 笔2023-11进口 $2.9K · 6 笔出口 $31.5K · 5 笔2023-12进口 $2.8K · 7 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-01进口 $15.5K · 7 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-02进口 $128 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 7 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-04进口 $139 · 7 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-05进口 $4.0K · 5 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-06进口 $39 · 4 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-07进口 $253 · 9 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $4.2K · 5 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-09进口 $1.8K · 11 笔出口 $46.3K · 6 笔2024-10进口 $948 · 12 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-11进口 $8.2K · 11 笔出口 $27.7K · 8 笔2024-12进口 $4.2K · 14 笔出口 $30.2K · 7 笔2025-01进口 $15.7K · 9 笔出口 $27.8K · 7 笔2025-02进口 $20.2K · 13 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $1.8K · 11 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-04进口 $148 · 4 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-05进口 $557 · 6 笔出口 $45.9K · 6 笔2025-06进口 $862 · 9 笔出口 $27.5K · 5 笔2025-07进口 $3.9K · 17 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-08进口 $1.4K · 8 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-09进口 $3.7K · 9 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-10进口 $5.1K · 6 笔出口 $48.4K · 5 笔2025-11进口 $51.0K · 10 笔出口 $28.3K · 6 笔2025-12进口 $180.9K · 15 笔出口 $27.4K · 6 笔2026-01进口 $288.8K · 12 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-02进口 $2.3K · 5 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-03进口 $92.2K · 9 笔出口 $26.9K · 2 笔2026-04进口 $86 · 4 笔出口 $30.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 7 笔出口 $30.7K · 5 笔2023-10进口 $26 · 5 笔出口 $37.9K · 5 笔2023-11进口 $2.9K · 6 笔出口 $31.5K · 5 笔2023-12进口 $2.8K · 7 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-01进口 $15.5K · 7 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-02进口 $128 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 7 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-04进口 $139 · 7 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-05进口 $4.0K · 5 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-06进口 $39 · 4 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-07进口 $253 · 9 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $4.2K · 5 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-09进口 $1.8K · 11 笔出口 $46.3K · 6 笔2024-10进口 $948 · 12 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-11进口 $8.2K · 11 笔出口 $27.7K · 8 笔2024-12进口 $4.2K · 14 笔出口 $30.2K · 7 笔2025-01进口 $15.7K · 9 笔出口 $27.8K · 7 笔2025-02进口 $20.2K · 13 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $1.8K · 11 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-04进口 $148 · 4 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-05进口 $557 · 6 笔出口 $45.9K · 6 笔2025-06进口 $862 · 9 笔出口 $27.5K · 5 笔2025-07进口 $3.9K · 17 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-08进口 $1.4K · 8 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-09进口 $3.7K · 9 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-10进口 $5.1K · 6 笔出口 $48.4K · 5 笔2025-11进口 $51.0K · 10 笔出口 $28.3K · 6 笔2025-12进口 $180.9K · 15 笔出口 $27.4K · 6 笔2026-01进口 $288.8K · 12 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-02进口 $2.3K · 5 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-03进口 $92.2K · 9 笔出口 $26.9K · 2 笔2026-04进口 $86 · 4 笔出口 $30.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0900235290
企查查编码QVNK4FKYDQ
成立日期2005-03-26
联系地址Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOA ANH ĐÀO
企业英文名称HOA ANH DAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话0913320517
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580900金属线织物
540761聚酯长丝织物
480210手工纸
721790其他钢丝
500790其他丝织物
350520淀粉胶
392690其他塑料制品
442199其他木制品
390140轻质乙烯共聚物
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
950590其他娱乐用品
950300玩具模型
480210手工纸
540761聚酯长丝织物
580900金属线织物
350520淀粉胶
500790其他丝织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$442.0K
日本293$179.1K
中国台湾3$86.9K
沙特阿拉伯1$42.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本151$965.8K
越南8$55.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unid Global Corp韩国4$245.0K碳制品、过氧化氢
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡2$104.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Nihon Kogyo Co., Ltd.日本172$100.7K金属线织物、聚酯长丝织物
Unid Global Corporation韩国2$92.6K聚乙二醇蜡、碳制品
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾3$86.9K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$42.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Nihon Kogei Co., Ltd.日本67$37.9K手工纸、其他丝织物
Hoa Anh Dao Co., Ltd.日本3$24.2K聚酯长丝织物、淀粉胶
Senkyo Ningyo Koubou Co., Ltd.日本49$16.0K金属线织物、聚酯长丝织物
Hoa Anh Dao Co., Ltd.越南3$337手工纸、金属线织物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Kogyo Co., Ltd.日本122$752.0K其他娱乐用品、玩具模型
Senkyo Ningyo Koubou Co., Ltd.日本29$213.8K玩具模型、其他娱乐用品
Hoa Anh Dao Co., Ltd.越南6$24.4K手工纸、聚酯长丝织物
Sensyou Ningyou Koubou Co., Ltd.越南1$20.9K其他娱乐用品
Nihon Koug ei Co., Ltd.越南1$9.9K其他娱乐用品

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属线织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$2
2026-04-29聚酯长丝织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$6
2026-04-29金属线织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$2
2026-04-29聚酯长丝织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$6
2026-04-20金属线织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$5
2026-04-20金属线织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$5
2026-04-20聚酯长丝织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$3
2026-04-20聚酯长丝织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$3
2026-04-10聚酯长丝织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$13
2026-04-10聚酯长丝织物Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$13

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22玩具模型Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$582
2026-04-22其他娱乐用品Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$253
2026-04-22其他娱乐用品Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-22玩具模型Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-22玩具模型Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$662
2026-04-22其他娱乐用品Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$259
2026-04-22玩具模型Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-08玩具模型Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$579
2026-04-08其他娱乐用品Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$297
2026-04-08玩具模型Nihon Kogyo Co., Ltd.日本$392

相关企业 · 同类产品

Hoa Anh Dao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →