Hoa Anh Dao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 金属线织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Anh Đào
305
进口笔数
159
出口笔数
$750.2K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900235290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4FKYDQ |
| 成立日期 | 2005-03-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA ANH ĐÀO |
| 企业英文名称 | HOA ANH DAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0913320517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580900 | 金属线织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 480210 | 手工纸 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 480210 | 手工纸 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580900 | 金属线织物 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 500790 | 其他丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $442.0K |
| 日本 | 293 | $179.1K |
| 中国台湾 | 3 | $86.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $42.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 151 | $965.8K |
| 越南 | 8 | $55.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unid Global Corp | 韩国 | 4 | $245.0K | 碳制品、过氧化氢 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $104.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 172 | $100.7K | 金属线织物、聚酯长丝织物 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 2 | $92.6K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 3 | $86.9K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $42.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Nihon Kogei Co., Ltd. | 日本 | 67 | $37.9K | 手工纸、其他丝织物 |
| Hoa Anh Dao Co., Ltd. | 日本 | 3 | $24.2K | 聚酯长丝织物、淀粉胶 |
| Senkyo Ningyo Koubou Co., Ltd. | 日本 | 49 | $16.0K | 金属线织物、聚酯长丝织物 |
| Hoa Anh Dao Co., Ltd. | 越南 | 3 | $337 | 手工纸、金属线织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 122 | $752.0K | 其他娱乐用品、玩具模型 |
| Senkyo Ningyo Koubou Co., Ltd. | 日本 | 29 | $213.8K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Hoa Anh Dao Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.4K | 手工纸、聚酯长丝织物 |
| Sensyou Ningyou Koubou Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.9K | 其他娱乐用品 |
| Nihon Koug ei Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属线织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-29 | 金属线织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-20 | 金属线织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-20 | 金属线织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $13 |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玩具模型 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $582 |
| 2026-04-22 | 其他娱乐用品 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $253 |
| 2026-04-22 | 其他娱乐用品 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $662 |
| 2026-04-22 | 其他娱乐用品 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $259 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $579 |
| 2026-04-08 | 其他娱乐用品 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $297 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | Nihon Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $392 |