Essilor Vietnam Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI ESSILOR VIệT NAM
- 邮箱14
558
进口笔数
6
出口笔数
$4.01M
进口金额
$6.5K
出口金额
2023-10-27
最近进口
2023-07-25
最近出口
40
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313552471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QE74QA |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | Lầu 5, Tòa nhà PTS Sài Gòn, số 118, Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI ESSILOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ESSILOR VIET NAM DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Tòa nhà PTS Sài Gòn, số 118, Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838722988 |
| 邮箱 | thuvc@essilor.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 102.2263亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900410 | 太阳镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 901850 | 眼科仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $2.62M |
| 菲律宾 | 226 | $631.9K |
| 泰国 | 301 | $552.8K |
| 法国 | 20 | $147.6K |
| 日本 | 7 | $18.9K |
| 德国 | 8 | $15.2K |
| 美国 | 6 | $9.0K |
| 马来西亚 | 2 | $3.5K |
| 新加坡 | 3 | $2.4K |
| 瑞士 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $5.7K |
| 马来西亚 | 1 | $516 |
| 中国 | 1 | $216 |
| 菲律宾 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optical Supply of Asia (Singapore) | 新加坡 | 99 | $1.11M | 非玻璃眼镜片、未装配玻璃镜片 |
| Artgri Group International Pte. Ltd. | 中国 | 48 | $888.5K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Essilor Asia | 中国 | 29 | $555.3K | 非玻璃眼镜片 |
| Essilor Asia | 菲律宾 | 20 | $552.6K | 非玻璃眼镜片 |
| Essilor Optical Laboratory (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 242 | $288.0K | 非玻璃眼镜片、纸信封 |
| Essilor Asia | 泰国 | 28 | $128.7K | 非玻璃眼镜片 |
| Transitions Optical Ltd. | 泰国 | 9 | $111.9K | 非玻璃眼镜片 |
| Essilor International SAS | 法国 | 10 | $77.1K | 石材磨床、工业清洁制剂 |
| See World Optical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $71.5K | 非玻璃眼镜片、纸制包装容器 |
| Transitions Optical Ltd. | 菲律宾 | 7 | $39.4K | 非玻璃眼镜片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essilor International | 法国 | 3 | $5.7K | 非玻璃眼镜片、眼科仪器 |
| Luxottica Wholesale Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $516 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Yarui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 太阳镜、其他眼镜 |
| OptoDev, Inc. | 菲律宾 | 1 | $20 | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $504 |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $79 |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $238 |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $2.9K |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $523 |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $73 |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $254 |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $5.1K |
| 2023-10-27 | 非玻璃眼镜片 | OPTICAL SUPPLY OF ASIA (SINGAPORE) | 中国 | $113 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 眼科仪器 | ESSILOR INTERNATIONAL | 法国 | $4.7K |
| 2023-07-23 | 药芯焊丝 | OPTODEV, INC. | 菲律宾 | $20 |
| 2023-07-07 | 8464机器零件 | ESSILOR INTERNATIONAL | 法国 | $452 |
| 2023-04-05 | 其他眼镜 | XIAMEN YARUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-05 | 太阳镜 | XIAMEN YARUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-04-05 | 其他眼镜 | XIAMEN YARUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2023-04-05 | 其他眼镜 | XIAMEN YARUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-05 | 其他眼镜 | XIAMEN YARUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | LUXOTTICA WHOLESALE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2023-03-16 | 其他钢铁制品 | LUXOTTICA WHOLESALE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $246 |