India Vietnam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VIệT NAM ấN Độ

16
进口笔数
87
出口笔数
$806.1K
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-02-13
最近出口
7
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $597.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $597.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $337.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-01进口 $132.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $531.0K · 8 笔出口 $60.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $597.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $337.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-01进口 $132.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $531.0K · 8 笔出口 $60.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105841680
企查查编码QVN0JAF4YV
成立日期2012-04-03
联系地址Khu văn phòng, Tầng 2, Tháp N04B.T1 Tòa nhà Lanmak, Khu Đoàn Ngoại Giao, Đường Đỗ Nhuận, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT NAM ẤN ĐỘ
企业英文名称INDIA VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu VP Tầng 2 Tháp N04B.T1 Tòa Lanmak, Đường Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02437430768
邮箱mai.t.n.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
230690其他油渣饼

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$806.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度86$3.34M
孟加拉国1$25.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joy Ma Tara Agro Oil印度7$307.8K其他油渣饼、碾磨大米
CST Logistics Services印度2$177.6K碎米、碾磨大米
Anmol Healthcare Pvt. Ltd.印度2$88.8K其他油渣饼、其他谷物残渣
RAJNANDINI ENTERPRISE印度1$88.8K碾磨大米、碎米
Shiva Shellac & Chemicals印度2$71.3K碾磨大米、糙米
Shree Nn Enterprises印度1$36.2K鲜洋葱青葱、碾磨大米
Bhagwati Pulses印度1$35.5K碾磨大米、碎米

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soilex Life Science Pvt. Ltd.印度29$1.14M其他肉桂花、未碾磨香料籽
HG Industries Ltd.印度11$556.4K其他薄木板、非农用喷雾器具
Shraddha Veneers Pvt. Ltd.印度17$341.9K其他薄木板
GREENLAM INDUSTRIES LIMITED印度4$302.8K苯酚及盐、其他涂布纸
Auro Sundram Ply & Door Private Ltd.印度8$260.4K其他薄木板、热带木薄板
Amit Trading Co.印度3$175.5K塑料文具、绘画粉笔
S.D. Trading Co.印度3$153.0K其他肉桂花、整丁香
Siam International印度3$123.4K棉平纹布、其他肉桂花
Lucky Ply & Laminates印度2$70.3K其他薄木板、6mm以上松木
Natural Green Wood Industries印度2$40.6K其他薄木板

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27碾磨大米Joy Ma Tara Agro Oil印度$88.8K
2026-02-26碾磨大米RAJNANDINI ENTERPRISE印度$88.8K
2026-02-24碾磨大米C S T LOGISTICS SERVICES印度$88.8K
2026-02-24其他油渣饼Joy Ma Tara Agro Oil印度$44.4K
2026-02-23其他油渣饼Joy Ma Tara Agro Oil印度$44.5K
2026-02-21其他油渣饼Joy Ma Tara Agro Oil印度$43.5K
2026-02-21碾磨大米C S T LOGISTICS SERVICES印度$88.8K
2026-02-13其他油渣饼Joy Ma Tara Agro Oil印度$43.5K
2026-01-21其他油渣饼Joy Ma Tara Agro Oil印度$0
2026-01-18其他油渣饼ANMOL HEALTHCARE PRIVATE LTD印度$44.5K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他薄木板SHRADDHA VENEERS PRIVATE LTD印度$20.2K
2026-02-07其他肉桂花ANISHA STORES印度$40.0K
2025-12-09其他薄木板SHRADDHA VENEERS PRIVATE LTD印度$20.1K
2025-09-06其他肉桂花SOILEX LIFE SCIENCE PRIVATE LTD印度$32.6K
2025-08-22其他肉桂花SOILEX LIFE SCIENCE PRIVATE LTD印度$37.5K
2025-08-21其他肉桂花SOILEX LIFE SCIENCE PRIVATE LTD印度$12.6K
2025-08-21其他肉桂花SOILEX LIFE SCIENCE PRIVATE LTD印度$27.5K
2025-08-13其他薄木板SHRADDHA VENEERS PRIVATE LTD印度$21.3K
2025-08-09其他肉桂花SOILEX LIFE SCIENCE PRIVATE LTD印度$34.6K
2025-08-08其他肉桂花SOILEX LIFE SCIENCE PRIVATE LTD印度$35.3K

相关企业 · 同类产品

India Vietnam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →