India Vietnam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VIệT NAM ấN Độ
4
进口笔数
87
出口笔数
$143.1K
进口金额
$3.36M
出口金额
2023-04-07
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105841680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JAF4YV |
| 成立日期 | 2012-04-03 |
| 联系地址 | Khu văn phòng, Tầng 2, Tháp N04B.T1 Tòa nhà Lanmak, Khu Đoàn Ngoại Giao, Đường Đỗ Nhuận, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT NAM ẤN ĐỘ |
| 企业英文名称 | INDIA VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu VP Tầng 2 Tháp N04B.T1 Tòa Lanmak, Đường Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02437430768 |
| 邮箱 | mai.t.n.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $143.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 86 | $3.34M |
| 孟加拉国 | 1 | $25.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 2 | $71.3K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Shree Nn Enterprises | 印度 | 1 | $36.2K | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| Bhagwati Pulses | 印度 | 1 | $35.5K | 碾磨大米、碎米 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soilex Life Science Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $1.14M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| HG Industries Ltd. | 印度 | 11 | $556.4K | 其他薄木板、非农用喷雾器具 |
| Shraddha Veneers Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $341.9K | 其他薄木板 |
| Greenlam Industries Ltd. | 印度 | 4 | $302.8K | 苯酚及盐、其他涂布纸 |
| Auro Sundram Ply & Door Private Ltd. | 印度 | 8 | $260.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Amit Trading Co. | 印度 | 3 | $175.5K | 塑料文具、绘画粉笔 |
| S.D. Trading Co. | 印度 | 3 | $153.0K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Siam International | 印度 | 3 | $123.4K | 棉平纹布、其他肉桂花 |
| Lucky Ply & Laminates | 印度 | 2 | $70.3K | 其他薄木板、6mm以上松木 |
| Natural Green Wood Industries | 印度 | 2 | $40.6K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 碾磨大米 | Shree Nn Enterprises | 印度 | $36.2K |
| 2023-02-03 | 碾磨大米 | Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | $36.1K |
| 2023-01-30 | 碾磨大米 | Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | $35.2K |
| 2023-01-24 | 碾磨大米 | Bhagwati Pulses | 印度 | $35.5K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他薄木板 | Shraddha Veneers Pvt. Ltd. | 印度 | $20.2K |
| 2026-02-07 | 其他肉桂花 | Anisha Stores | 印度 | $40.0K |
| 2025-12-09 | 其他薄木板 | Shraddha Veneers Pvt. Ltd. | 印度 | $20.1K |
| 2025-09-06 | 其他肉桂花 | Soilex Life Science Pvt. Ltd. | 印度 | $32.6K |
| 2025-08-22 | 其他肉桂花 | Soilex Life Science Pvt. Ltd. | 印度 | $37.5K |
| 2025-08-21 | 其他肉桂花 | Soilex Life Science Pvt. Ltd. | 印度 | $12.6K |
| 2025-08-21 | 其他肉桂花 | Soilex Life Science Pvt. Ltd. | 印度 | $27.5K |
| 2025-08-13 | 其他薄木板 | Shraddha Veneers Pvt. Ltd. | 印度 | $21.3K |
| 2025-08-09 | 其他肉桂花 | Soilex Life Science Pvt. Ltd. | 印度 | $34.6K |
| 2025-08-08 | 其他肉桂花 | Soilex Life Science Pvt. Ltd. | 印度 | $35.3K |