GALAXY VIETNAM TM – XNK JOIN STOCK CO
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM XNK GALAXY VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315269734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E5KP22 |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Số 1 Đường 817A Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM - XNK GALAXY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GALAXY VIETNAM TM - XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường 817A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901600160 |
| 邮箱 | Galaxy.tkmb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $2.42M |
| 中国 | 2 | $399.6K |
| 韩国 | 2 | $204.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $90.6K |
| 西班牙 | 1 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Windlas Biotech Private Ltd. | 印度 | 12 | $915.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| RV GROUP (S) PTE LTD | 新加坡 | 4 | $750.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| TASLY PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $399.6K | 其他零售药品 |
| M I PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $309.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| MI PHARM PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $217.8K | 其他零售药品 |
| WINDLAS BIOTECH LTD | 韩国 | 2 | $204.3K | 其他零售药品 |
| RV HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $151.4K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| VIET (AUST) TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $90.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 1 | $43.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| G.D. LABORATORIES (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $34.5K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他零售药品 | Windlas Biotech Private Ltd. | 印度 | $89.3K |
| 2026-04-13 | 其他零售药品 | Windlas Biotech Private Ltd. | 印度 | $89.3K |
| 2026-04-13 | 其他芳香制剂 | VIET (AUST) TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $80.9K |
| 2026-04-13 | 其他芳香制剂 | VIET (AUST) TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $80.9K |
| 2026-04-03 | 其他零售药品 | WINDLAS BIOTECH LTD | 印度 | $65.4K |
| 2026-04-03 | 其他零售药品 | WINDLAS BIOTECH LTD | 印度 | $65.4K |
| 2026-02-10 | 其他零售药品 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-02-10 | 其他零售药品 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $157.6K |
| 2025-11-05 | 其他零售药品 | WINDLAS BIOTECH PRIVATE LTD | 印度 | $44.2K |
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | VIET (AUST) TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $90.6K |