NTC Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 阀门电子管零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTC INVEST
98
进口笔数
0
出口笔数
$15.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107804067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCK86HQ |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Số 41 – C9 Tập thể viện địa kỹ thuật, ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTC INVEST |
| 企业英文名称 | NTC INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 – C9 Tập thể viện địa kỹ thuật, ngõ 106 đường Hoàng Qu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84866530408 |
| 邮箱 | tiencuong2212@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854099 | 阀门电子管零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 292519 | 酰亚胺衍生物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 760310 | 铝粉 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 282560 | 氧化锗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $11.40M |
| 俄罗斯 | 33 | $2.72M |
| 捷克 | 2 | $667.6K |
| 波兰 | 1 | $352.7K |
| 印度 | 2 | $231.6K |
| 中国香港 | 1 | $206.5K |
| 韩国 | 4 | $74.2K |
| 美国 | 2 | $35.1K |
| 荷兰 | 1 | $6.7K |
| 中国台湾 | 1 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jila International Ltd. | 中国 | 32 | $7.98M | 酰亚胺衍生物、其他化学制剂 |
| Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.38M | 金属精加工机床、陶瓷磨轮 |
| PROMTI LLC | 俄罗斯 | 15 | $1.44M | 阀门电子管零件、静止变流器 |
| JILA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $1.25M | 铝粉、含油石蜡 |
| PROMTI | 俄罗斯 | 10 | $897.4K | 阀门电子管零件、静止变流器 |
| Jila International Ltd. | 印度 | 1 | $190.0K | 铝粉 |
| KATOD LLC | 俄罗斯 | 1 | $161.0K | 光学望远镜及零件 |
| CrystallTechno, Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $102.3K | 信号玻璃器皿、未装配光学元件 |
| Exact Delivery | 俄罗斯 | 1 | $60.2K | 金属建筑配件、铝合金型材 |
| Vitzrocell Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $55.5K | 锂原电池、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-03-27 | 含油石蜡 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $156.0K |
| 2026-02-12 | 铝粉 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-02-10 | 铝粉 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $447.2K |
| 2026-01-09 | 乙烯聚合物塑料 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $77.6K |
| 2025-12-22 | 铝粉 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $408.5K |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $439.9K |
| 2025-12-03 | 铝粉 | JILA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $190.0K |
| 2025-12-01 | 其他酰亚胺 | JILA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $202.9K |