NTC Invest Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 阀门电子管零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTC INVEST

98
进口笔数
0
出口笔数
$15.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $236.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $340.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $507.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $418.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $625.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $378.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $899.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $564.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $105.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $489.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $972.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $613.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $516.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $802.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $504.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $308.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $236.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $340.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $507.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $418.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $625.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $378.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $899.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $564.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $105.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $489.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $972.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $613.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $516.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $802.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $504.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $308.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107804067
企查查编码QVNTCK86HQ
成立日期2017-04-13
联系地址Số 41 – C9 Tập thể viện địa kỹ thuật, ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTC INVEST
企业英文名称NTC INVEST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41 – C9 Tập thể viện địa kỹ thuật, ngõ 106 đường Hoàng Qu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+84866530408
邮箱tiencuong2212@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854099阀门电子管零件
382499其他化学制剂
850440静止变流器
292519酰亚胺衍生物
392010乙烯聚合物塑料
760310铝粉
701790其他实验室玻璃器皿
340490人造蜡
271290含油石蜡
282560氧化锗

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$11.40M
俄罗斯33$2.72M
捷克2$667.6K
波兰1$352.7K
印度2$231.6K
中国香港1$206.5K
韩国4$74.2K
美国2$35.1K
荷兰1$6.7K
中国台湾1$102

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jila International Ltd.中国32$7.98M酰亚胺衍生物、其他化学制剂
Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd.中国15$3.38M金属精加工机床、陶瓷磨轮
PROMTI LLC俄罗斯15$1.44M阀门电子管零件、静止变流器
JILA INTERNATIONAL LTD中国香港6$1.25M铝粉、含油石蜡
PROMTI俄罗斯10$897.4K阀门电子管零件、静止变流器
Jila International Ltd.印度1$190.0K铝粉
KATOD LLC俄罗斯1$161.0K光学望远镜及零件
CrystallTechno, Ltd.俄罗斯5$102.3K信号玻璃器皿、未装配光学元件
Exact Delivery俄罗斯1$60.2K金属建筑配件、铝合金型材
Vitzrocell Co., Ltd.韩国2$55.5K锂原电池、其他固定电容器

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他化学制剂JILA INTERNATIONAL LTD中国$154.0K
2026-04-16其他化学制剂JILA INTERNATIONAL LTD中国$154.0K
2026-03-27含油石蜡JILA INTERNATIONAL LTD中国$156.0K
2026-02-12铝粉JILA INTERNATIONAL LTD中国$57.5K
2026-02-10铝粉JILA INTERNATIONAL LTD中国$447.2K
2026-01-09乙烯聚合物塑料JILA INTERNATIONAL LTD中国$77.6K
2025-12-22铝粉JILA INTERNATIONAL LTD中国$408.5K
2025-12-15其他化学制剂JILA INTERNATIONAL LTD中国$439.9K
2025-12-03铝粉JILA INTERNATIONAL LTD印度$190.0K
2025-12-01其他酰亚胺JILA INTERNATIONAL LTD中国$202.9K

相关企业 · 同类产品

NTC Invest Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →