GL Vina Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GL VINA
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$18.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603871203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EXYKWC |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Số 189, tổ 27, KP 2A, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GL VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 189, tổ 27, KP 2A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0382676710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 780419 | 0.2毫米以上铅板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 27 | $18.8K | 脱因咖啡、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $202 |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $19 |
| 2026-04-09 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $134 |
| 2026-04-09 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $136 |
| 2026-04-09 | 餐具及刀片 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $3 |
| 2026-04-09 | 其他家用电动热器 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $21 |
| 2026-04-09 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $29 |
| 2026-04-09 | 分析仪器 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $360 |
| 2026-04-09 | 便携式电灯 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $42 |
| 2026-01-30 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $0 |