Muji Retail (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,267 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MUJI RETAIL (VIệT NAM)

2,267
进口笔数
2
出口笔数
$63.91M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-08-18
最近出口
72
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.74M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $496.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $813.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.24M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $750.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $714.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $682.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.14M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.99M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.64M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.57M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.46M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.23M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.17M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.78M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.96M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.12M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.76M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.59M · 56 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-09进口 $1.30M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.43M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.22M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $794.0K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.13M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.14M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.16M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.47M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.74M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.87M · 99 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $496.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $813.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.24M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $750.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $714.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $682.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.14M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.99M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.64M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.57M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.46M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.23M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.17M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.78M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.96M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.12M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.76M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.59M · 56 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-09进口 $1.30M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.43M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.22M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $794.0K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.13M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.14M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.16M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.47M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.74M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.87M · 99 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315855270
企查查编码QVNRNWA60Q
成立日期2019-08-20
联系地址Phòng 9.11, tầng 9, The Landmark, 5B đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MUJI RETAIL (VIỆT NAM)
企业英文名称MUJI RETAIL (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 09-00, Tầng 9, Tòa nhà số 9-11, đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842871088388
邮箱info@muji.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,399.04亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392610塑料文具
482010纸质文具
960810圆珠笔
961610化妆喷雾器
960390扫帚刷子
960860圆珠笔芯
420292其他塑纺箱盒
960820毡尖笔
610910棉针织T恤及背心

出口

HS 编码产品
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国617$15.62M
日本648$12.44M
越南559$11.46M
柬埔寨347$10.74M
印度尼西亚318$3.87M
泰国235$2.99M
印度144$2.70M
孟加拉国69$1.56M
马来西亚146$1.32M
缅甸43$619.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本875$22.81M塑料文具、塑料家用制品
Ryohin Keikaku Co., Ltd.越南615$13.17M其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Ryohin Keikaku Co., Ltd.中国311$11.86M塑料家用制品、塑料文具
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南65$3.58M棉质衬衫、女式棉衬衫
Ryohin Keikaku Co., Ltd.印度90$1.88M男棉裤、其他塑纺箱盒
Tessellation International Ltd.越南29$1.43M棉质衬衫、女式棉衬衫
Charles's Wain Worldwide Corp越南37$1.04M染色棉针织布、印刷标签
Charles's Wain Worldwide Corp马来西亚28$691.2K染色棉针织布、染色合成针织布
Ryohin Keikaku Co., Ltd.缅甸43$619.4K化纤女式大衣、棉针织T恤及背心
Ryohin Keikaku Co., Ltd.马来西亚52$335.0K华夫饼威化饼、甜饼干

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyei Corp.马来西亚1$3.9K其他材料床垫、机床零件
Ryohin Keikaku Co., Ltd.越南1$3.8K植物纤维制品、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 2,267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料家用制品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$637
2026-07-31塑料家用制品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$376
2026-07-31塑料文具Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$130
2026-07-31塑料家用制品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$3.0K
2026-07-31塑料家用制品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$206
2026-07-31塑料餐具Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$564
2026-07-31贱金属脚轮Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$495
2026-07-31塑料餐具Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$554
2026-07-31塑料家用制品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$260
2026-07-31塑料家用制品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$214

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18其他材料床垫SANYEI CORPORATION (M) SDN BHD马来西亚$3.9K
2025-08-08其他材料床垫Ryohin Keikaku Co., Ltd.马来西亚$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Muji Retail (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →