Da Nang Processing Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 其他钼矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Chế Biến Hàng Xuất Nhập Khẩu Đà Nẵng
396
进口笔数
209
出口笔数
$47.71M
进口金额
$61.94M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
84
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200635670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN3JFFN |
| 成立日期 | 2005-07-04 |
| 联系地址 | Số 31 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH CHẾ BIẾN HÀNG XUẤT NHẬP KHẨU ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DA NANG PROCESSING IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253750728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 318.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261390 | 其他钼矿砂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 261100 | 钨矿砂 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 261590 | 铌钽钒矿砂 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 260400 | 镍矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282570 | 钼氧化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
| 284180 | 钨酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 119 | $19.42M |
| 中国 | 153 | $6.24M |
| 新加坡 | 25 | $3.62M |
| 日本 | 22 | $2.72M |
| 南非 | 6 | $2.50M |
| 泰国 | 13 | $2.26M |
| 科威特 | 5 | $2.09M |
| 加拿大 | 5 | $2.05M |
| 韩国 | 8 | $1.42M |
| 委内瑞拉 | 5 | $1.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $7.40M |
| 中国 | 23 | $7.15M |
| 中国香港 | 29 | $6.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guanghan Chuanhan Furnace Charge Co., Ltd. | 美国 | 56 | $9.32M | 其他钼矿砂、钨矿砂 |
| Guanghan Chuanhan Furnace Charge Co., Ltd. | 中国 | 68 | $3.04M | 碳酸钠、氯化铵 |
| Guanghan Chuanhan Furnace Charge Co., Ltd. | 日本 | 15 | $2.04M | 钨矿砂、其他钼矿砂 |
| Guanghan Chuanhan Furnace Charge Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.43M | 其他钼矿砂 |
| Share Times Holdings Ltd. | 美国 | 9 | $1.18M | 其他钼矿砂 |
| Share Times Holdings Ltd. | 新加坡 | 8 | $955.6K | 铌钽钒矿砂、其他钼矿砂 |
| Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd. | 中国 | 29 | $837.1K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Fangda Rangguang Carbon Co., Ltd. | 中国 | 9 | $661.0K | 炉用碳电极 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $620.2K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Share Times Holdings Ltd. | 中国 | 10 | $178.2K | 氯化铵、氯化镁 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Qikai International Trading Co., Ltd. | 美国 | 66 | $20.25M | 钼氧化物、其他铁合金 |
| MOLYPLUS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 61 | $18.00M | 钼氧化物、焙烧钼矿 |
| Kunming Tungsten Molybdenum Dongchuang Trade Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 22 | $7.24M | 其他化学制剂 |
| Hong Kong East Rise International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.71M | 钨酸盐、其他化学制剂 |
| JPM Resources Ltd. | 19 | $3.03M | 钼氧化物、其他含氧金属盐 | |
| Wuhu Renben Alloy Co., Ltd. | 12 | $2.82M | 钼氧化物、其他含氧金属盐 | |
| Guanhan Qikai Trading Co., Ltd. | 7 | $2.04M | 钼氧化物 | |
| JPM Resources Ltd. | 中国 | 6 | $1.75M | 其他铁合金、其他含氧金属盐 |
| Kunming Tungsten Molybdenum Dongchuang Trade Import & Export Co., Ltd. | 5 | $1.62M | 其他化学制剂 | |
| East Sky International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.08M | 其他化学制剂、钨酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钼矿砂 | SHARE TIMES HOLDINGS LTD | 美国 | $23.1K |
| 2026-04-28 | 其他钼矿砂 | SHARE TIMES HOLDINGS LTD | 美国 | $92.3K |
| 2026-04-28 | 其他钼矿砂 | SHARE TIMES HOLDINGS LTD | 美国 | $92.3K |
| 2026-04-28 | 其他钼矿砂 | SHARE TIMES HOLDINGS LTD | 美国 | $23.1K |
| 2026-04-22 | 果蔬加工机械 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 果蔬加工机械 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-22 | 果蔬加工机械 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-22 | 果蔬加工机械 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 其他钼矿砂 | SHARE TIMES HOLDINGS LTD | 美国 | $35.6K |
| 2026-04-20 | 其他钼矿砂 | SHARE TIMES HOLDINGS LTD | 美国 | $35.6K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他铁合金 | HONGKONG QIKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $637.5K |
| 2026-03-05 | 其他铁合金 | HONGKONG QIKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $1.55M |
| 2026-02-02 | 钼氧化物 | DALIAN JOINT-HANDS MINING CO., LTD | — | $81.5K |
| 2026-02-02 | 其他铁合金 | HONGKONG QIKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $820.0K |
| 2025-10-16 | 钼氧化物 | JPM RESOURCES LTD | — | $242.4K |
| 2025-09-26 | 其他含氧金属盐 | JPM RESOURCES LTD | — | $386.3K |
| 2025-08-14 | 其他含氧金属盐 | JPM RESOURCES LTD | — | $375.0K |
| 2025-07-04 | 钼氧化物 | JPM RESOURCES LTD | — | $131.6K |
| 2025-07-03 | 其他含氧金属盐 | JPM RESOURCES LTD | — | $340.0K |
| 2025-06-16 | 其他铁合金 | HONGKONG QIKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300.0K |