Da Nang Processing Import-Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 其他钼矿砂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Chế Biến Hàng Xuất Nhập Khẩu Đà Nẵng

396
进口笔数
209
出口笔数
$47.71M
进口金额
$61.94M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
84
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.5K · 3 笔出口 $700.0K · 2 笔2023-09进口 $2.00M · 18 笔出口 $1.39M · 7 笔2023-10进口 $981.5K · 11 笔出口 $2.17M · 11 笔2023-11进口 $2.28M · 15 笔出口 $3.43M · 12 笔2023-12进口 $2.14M · 19 笔出口 $2.76M · 9 笔2024-01进口 $1.30M · 14 笔出口 $2.94M · 12 笔2024-02进口 $1.22M · 14 笔出口 $1.36M · 4 笔2024-03进口 $1.86M · 13 笔出口 $1.90M · 8 笔2024-04进口 $536.7K · 9 笔出口 $2.09M · 9 笔2024-05进口 $1.14M · 9 笔出口 $1.13M · 7 笔2024-06进口 $624.9K · 5 笔出口 $1.50M · 7 笔2024-07进口 $646.2K · 9 笔出口 $1.78M · 5 笔2024-08进口 $1.98M · 16 笔出口 $1.36M · 7 笔2024-09进口 $765.5K · 6 笔出口 $300.0K · 1 笔2024-10进口 $785.5K · 4 笔出口 $640.0K · 4 笔2024-11进口 $256.6K · 4 笔出口 $1.18M · 6 笔2024-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $1.79M · 5 笔2025-01进口 $499.4K · 2 笔出口 $1.60M · 5 笔2025-02进口 $50.2K · 2 笔出口 $350.0K · 1 笔2025-03进口 $568.6K · 4 笔出口 $350.0K · 1 笔2025-04进口 $400.0K · 1 笔出口 $700.0K · 2 笔2025-05进口 $622.6K · 5 笔出口 $600.0K · 2 笔2025-06进口 $68.9K · 2 笔出口 $300.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $471.6K · 2 笔2025-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $375.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 1 笔2025-10进口 $599.1K · 3 笔出口 $242.4K · 1 笔2025-11进口 $729.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $859.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $893.1K · 5 笔出口 $901.5K · 2 笔2026-03进口 $2.62M · 7 笔出口 $2.19M · 2 笔2026-04进口 $1.95M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.5K · 3 笔出口 $700.0K · 2 笔2023-09进口 $2.00M · 18 笔出口 $1.39M · 7 笔2023-10进口 $981.5K · 11 笔出口 $2.17M · 11 笔2023-11进口 $2.28M · 15 笔出口 $3.43M · 12 笔2023-12进口 $2.14M · 19 笔出口 $2.76M · 9 笔2024-01进口 $1.30M · 14 笔出口 $2.94M · 12 笔2024-02进口 $1.22M · 14 笔出口 $1.36M · 4 笔2024-03进口 $1.86M · 13 笔出口 $1.90M · 8 笔2024-04进口 $536.7K · 9 笔出口 $2.09M · 9 笔2024-05进口 $1.14M · 9 笔出口 $1.13M · 7 笔2024-06进口 $624.9K · 5 笔出口 $1.50M · 7 笔2024-07进口 $646.2K · 9 笔出口 $1.78M · 5 笔2024-08进口 $1.98M · 16 笔出口 $1.36M · 7 笔2024-09进口 $765.5K · 6 笔出口 $300.0K · 1 笔2024-10进口 $785.5K · 4 笔出口 $640.0K · 4 笔2024-11进口 $256.6K · 4 笔出口 $1.18M · 6 笔2024-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $1.79M · 5 笔2025-01进口 $499.4K · 2 笔出口 $1.60M · 5 笔2025-02进口 $50.2K · 2 笔出口 $350.0K · 1 笔2025-03进口 $568.6K · 4 笔出口 $350.0K · 1 笔2025-04进口 $400.0K · 1 笔出口 $700.0K · 2 笔2025-05进口 $622.6K · 5 笔出口 $600.0K · 2 笔2025-06进口 $68.9K · 2 笔出口 $300.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $471.6K · 2 笔2025-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $375.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 1 笔2025-10进口 $599.1K · 3 笔出口 $242.4K · 1 笔2025-11进口 $729.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $859.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $893.1K · 5 笔出口 $901.5K · 2 笔2026-03进口 $2.62M · 7 笔出口 $2.19M · 2 笔2026-04进口 $1.95M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200635670
企查查编码QVNWN3JFFN
成立日期2005-07-04
联系地址Số 31 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH CHẾ BIẾN HÀNG XUẤT NHẬP KHẨU ĐÀ NẴNG
企业英文名称DA NANG PROCESSING IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 31 Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842253750728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本318.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
261390其他钼矿砂
283620碳酸钠
261100钨矿砂
282710氯化铵
261590铌钽钒矿砂
282731氯化镁
282720氯化钙
854511炉用碳电极
281511固体烧碱
260400镍矿砂

出口

HS 编码产品
282570钼氧化物
382499其他化学制剂
720299其他铁合金
284190其他含氧金属盐
284180钨酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国119$19.42M
中国153$6.24M
新加坡25$3.62M
日本22$2.72M
南非6$2.50M
泰国13$2.26M
科威特5$2.09M
加拿大5$2.05M
韩国8$1.42M
委内瑞拉5$1.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$7.40M
中国23$7.15M
中国香港29$6.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guanghan Chuanhan Furnace Charge Co., Ltd.美国56$9.32M其他钼矿砂、钨矿砂
Guanghan Chuanhan Furnace Charge Co., Ltd.中国68$3.04M碳酸钠、氯化铵
Guanghan Chuanhan Furnace Charge Co., Ltd.日本15$2.04M钨矿砂、其他钼矿砂
Guanghan Chuanhan Furnace Charge Co., Ltd.新加坡9$1.43M其他钼矿砂
Share Times Holdings Ltd.美国9$1.18M其他钼矿砂
Share Times Holdings Ltd.新加坡8$955.6K铌钽钒矿砂、其他钼矿砂
Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd.中国29$837.1K硫酸钠、碳酸钠
Fangda Rangguang Carbon Co., Ltd.中国9$661.0K炉用碳电极
Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd.中国16$620.2K钻探机械零件、其他牙科器械
Share Times Holdings Ltd.中国10$178.2K氯化铵、氯化镁

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Qikai International Trading Co., Ltd.美国66$20.25M钼氧化物、其他铁合金
MOLYPLUS (HONG KONG) LTD中国香港61$18.00M钼氧化物、焙烧钼矿
Kunming Tungsten Molybdenum Dongchuang Trade Import & Export Co., Ltd.越南22$7.24M其他化学制剂
Hong Kong East Rise International Co., Ltd.越南6$3.71M钨酸盐、其他化学制剂
JPM Resources Ltd.19$3.03M钼氧化物、其他含氧金属盐
Wuhu Renben Alloy Co., Ltd.12$2.82M钼氧化物、其他含氧金属盐
Guanhan Qikai Trading Co., Ltd.7$2.04M钼氧化物
JPM Resources Ltd.中国6$1.75M其他铁合金、其他含氧金属盐
Kunming Tungsten Molybdenum Dongchuang Trade Import & Export Co., Ltd.5$1.62M其他化学制剂
East Sky International Co., Ltd.越南3$1.08M其他化学制剂、钨酸盐

近期贸易明细

进口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钼矿砂SHARE TIMES HOLDINGS LTD美国$23.1K
2026-04-28其他钼矿砂SHARE TIMES HOLDINGS LTD美国$92.3K
2026-04-28其他钼矿砂SHARE TIMES HOLDINGS LTD美国$92.3K
2026-04-28其他钼矿砂SHARE TIMES HOLDINGS LTD美国$23.1K
2026-04-22果蔬加工机械DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.5K
2026-04-22果蔬加工机械DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.0K
2026-04-22果蔬加工机械DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.0K
2026-04-22果蔬加工机械DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.5K
2026-04-20其他钼矿砂SHARE TIMES HOLDINGS LTD美国$35.6K
2026-04-20其他钼矿砂SHARE TIMES HOLDINGS LTD美国$35.6K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他铁合金HONGKONG QIKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD$637.5K
2026-03-05其他铁合金HONGKONG QIKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD$1.55M
2026-02-02钼氧化物DALIAN JOINT-HANDS MINING CO., LTD$81.5K
2026-02-02其他铁合金HONGKONG QIKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD$820.0K
2025-10-16钼氧化物JPM RESOURCES LTD$242.4K
2025-09-26其他含氧金属盐JPM RESOURCES LTD$386.3K
2025-08-14其他含氧金属盐JPM RESOURCES LTD$375.0K
2025-07-04钼氧化物JPM RESOURCES LTD$131.6K
2025-07-03其他含氧金属盐JPM RESOURCES LTD$340.0K
2025-06-16其他铁合金HONGKONG QIKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$300.0K

相关企业 · 同类产品

Da Nang Processing Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →