Vuong Dat Trading Service Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG VươNG ĐạT

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-25
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314331958
企查查编码QVNYFGW3V3
成立日期2017-04-04
联系地址6/4E9 Tổ 3, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VƯƠNG ĐẠT
企业英文名称VUONG DAT TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/4E9 Tổ 3, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh và được cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Doanh nghiệp chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc phòng. Hướng dẫn viên du lịch của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, Luật Giáo dục nghề nghiệp, Nghị định số 48/2015/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp ban hành 15/5/2015; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7911 - Đại lý du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84936182888
邮箱Vuongdatco888@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
391721乙烯聚合物硬管
401693非泡沫橡胶密封件
761090铝制结构体及部件
730890其他钢铁结构体
841370其他离心泵
848180阀门龙头
730791非不锈钢管件
761010铝制结构体
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国13$402.8K1kg以下胶粘剂、其他钢铁结构体
Guangxi Liexiang Chaocheng Trade Co., Ltd.中国15$359.0K铝制结构体及部件、非耐火灰浆
Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd.中国10$338.7K乙烯聚合物硬管、非泡沫橡胶密封件
Hunan Youlin Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$80.0K钢铁容器<50升、硫酸钡
XIMO Co., Ltd.中国1$37.4K无缝钢管、大口径焊管

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-25其他钢铁结构体Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国$31.2K
2025-12-10非螺纹垫圈Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国$274
2025-12-10贱金属配件Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国$5.5K
2025-12-10贱金属配件Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国$3.4K
2025-12-10贱金属配件Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国$1.4K
2025-12-10贱金属配件Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国$395
2025-10-16钢构模块建筑Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国$15.6K
2025-09-30铝制结构体及部件GUANGXI LIEXIANG CHAOCHENG TRADE CO LTD中国$174
2025-09-30其他钢铁结构体GUANGXI LIEXIANG CHAOCHENG TRADE CO LTD中国$1.6K
2025-09-30铝制结构体及部件GUANGXI LIEXIANG CHAOCHENG TRADE CO LTD中国$700

相关企业 · 同类产品

Vuong Dat Trading Service Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →