Vision Materials Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU TầM NHìN VIệT
149
进口笔数
349
出口笔数
$1.48M
进口金额
$2.42M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-09
最近出口
30
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103769929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK58NHKB |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 378, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU TẦM NHÌN VIỆT |
| 企业英文名称 | VISION MATERIALS VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 378, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437618258 |
| 传真 | 02437618259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $1.41M |
| 中国 | 14 | $41.2K |
| 日本 | 7 | $29.0K |
| 中国台湾 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $1.47M |
| 日本 | 34 | $460.8K |
| 泰国 | 29 | $149.3K |
| 英国 | 38 | $141.8K |
| 比利时 | 25 | $74.3K |
| 中国 | 16 | $47.5K |
| 新加坡 | 16 | $21.9K |
| 美国 | 9 | $19.3K |
| 中国香港 | 12 | $11.9K |
| 韩国 | 13 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $542.6K | 其他塑料制品、传动部件 |
| CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390) | 越南 | 9 | $386.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 10 | $245.6K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 13 | $12.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.0K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.2K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $2.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.32M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Nippon Sigmax Co., Ltd. | 日本 | 46 | $589.3K | 其他纺织制品、鞋靴零件 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd | 英国 | 31 | $79.5K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $68.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| B-Tech International Design & Mfg Ltd | 英国 | 10 | $62.3K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $59.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd | 比利时 | 17 | $30.3K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd | 新加坡 | 14 | $13.9K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| B Tech International Design & Mfg. Ltd. | 中国 | 10 | $8.9K | 贱金属帽架、其他铝制品 |
| B Tech International Design & Mfg Ltd | 韩国 | 11 | $7.1K | 贱金属帽架、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390) | 越南 | $27.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390) | 越南 | $21.7K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390) | 越南 | $27.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390) | 越南 | $21.7K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390) | 越南 | $24.0K |
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-05 | 其他铝制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-05 | 其他铝制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $371 |