Vision Materials Viet Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 369 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU TầM NHìN VIệT

177
进口笔数
369
出口笔数
$1.93M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-17
最近出口
27
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $47.0K · 11 笔2023-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $36.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 7 笔2024-03进口 $38.7K · 3 笔出口 $49.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 11 笔2024-05进口 $800 · 1 笔出口 $44.6K · 11 笔2024-06进口 $6.1K · 3 笔出口 $59.9K · 10 笔2024-07进口 $954 · 4 笔出口 $73.4K · 10 笔2024-08进口 $26.3K · 9 笔出口 $70.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 10 笔2024-10进口 $68.9K · 1 笔出口 $41.4K · 8 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $80.1K · 14 笔2024-12进口 $780 · 5 笔出口 $52.8K · 3 笔2025-01进口 $398 · 3 笔出口 $71.8K · 6 笔2025-02进口 $351 · 3 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 5 笔出口 $70.2K · 5 笔2025-04进口 $6.3K · 6 笔出口 $85.2K · 6 笔2025-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $69.2K · 11 笔2025-06进口 $4.9K · 6 笔出口 $72.4K · 5 笔2025-07进口 $1.8K · 5 笔出口 $58.0K · 6 笔2025-08进口 $89 · 1 笔出口 $46.1K · 6 笔2025-09进口 $2.5K · 6 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-10进口 $105.3K · 12 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-11进口 $75.6K · 7 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-12进口 $93.6K · 13 笔出口 $60.2K · 7 笔2026-01进口 $256.6K · 12 笔出口 $41.4K · 4 笔2026-02进口 $259.2K · 12 笔出口 $37.3K · 4 笔2026-03进口 $199.6K · 13 笔出口 $26.5K · 2 笔2026-04进口 $285.8K · 7 笔出口 $19.9K · 3 笔2026-05进口 $109.8K · 10 笔出口 $50.1K · 4 笔2026-06进口 $152.2K · 9 笔出口 $42.0K · 8 笔2026-07进口 $182.6K · 9 笔出口 $67.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $47.0K · 11 笔2023-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $36.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 7 笔2024-03进口 $38.7K · 3 笔出口 $49.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 11 笔2024-05进口 $800 · 1 笔出口 $44.6K · 11 笔2024-06进口 $6.1K · 3 笔出口 $59.9K · 10 笔2024-07进口 $954 · 4 笔出口 $73.4K · 10 笔2024-08进口 $26.3K · 9 笔出口 $70.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 10 笔2024-10进口 $68.9K · 1 笔出口 $41.4K · 8 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $80.1K · 14 笔2024-12进口 $780 · 5 笔出口 $52.8K · 3 笔2025-01进口 $398 · 3 笔出口 $71.8K · 6 笔2025-02进口 $351 · 3 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 5 笔出口 $70.2K · 5 笔2025-04进口 $6.3K · 6 笔出口 $85.2K · 6 笔2025-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $69.2K · 11 笔2025-06进口 $4.9K · 6 笔出口 $72.4K · 5 笔2025-07进口 $1.8K · 5 笔出口 $58.0K · 6 笔2025-08进口 $89 · 1 笔出口 $46.1K · 6 笔2025-09进口 $2.5K · 6 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-10进口 $105.3K · 12 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-11进口 $75.6K · 7 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-12进口 $93.6K · 13 笔出口 $60.2K · 7 笔2026-01进口 $256.6K · 12 笔出口 $41.4K · 4 笔2026-02进口 $259.2K · 12 笔出口 $37.3K · 4 笔2026-03进口 $199.6K · 13 笔出口 $26.5K · 2 笔2026-04进口 $285.8K · 7 笔出口 $19.9K · 3 笔2026-05进口 $109.8K · 10 笔出口 $50.1K · 4 笔2026-06进口 $152.2K · 9 笔出口 $42.0K · 8 笔2026-07进口 $182.6K · 9 笔出口 $67.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0103769929
企查查编码QVNK58NHKB
成立日期2009-04-29
联系地址Số 3, Ngõ 378, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU TẦM NHÌN VIỆT
企业英文名称VISION MATERIALS VIET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, Ngõ 378, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842437618258
传真02437618259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
591120工业用纺织品
820730可互换冲压工具
381400油漆溶剂
760611铝板/片

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
830250贱金属帽架
392690其他塑料制品
722699合金钢扁轧材
820730可互换冲压工具
392111苯乙烯泡沫塑料板
481910瓦楞纸箱
731812木螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$1.84M
中国14$41.2K
日本9$37.0K
中国台湾2$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$1.59M
日本37$501.3K
泰国29$149.3K
英国38$141.8K
比利时25$74.3K
中国16$47.5K
新加坡16$21.9K
美国9$19.3K
中国香港12$11.9K
韩国13$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南25$724.8K其他塑料制品、传动部件
CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390)越南16$628.5K其他塑料制品、电力控制板
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南10$245.6K其他塑料制品、传动部件
Katolec Corp. Organization Gems Center越南3$73.2K可互换冲压工具、橡塑模具
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南18$70.0K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国5$28.1K铝合金板材、铝板/片
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南30$26.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南23$6.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南12$4.6K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南10$3.6K非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南128$1.43M其他塑料制品、其他电子IC
Nippon Sigmax Co., Ltd.日本49$629.8K其他纺织制品、鞋靴零件
B Tech International Design & Mfg Ltd英国31$79.5K贱金属帽架、其他钢铁制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南13$68.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南12$65.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
B-Tech International Design & Mfg Ltd英国10$62.3K贱金属帽架、其他钢铁制品
B Tech International Design & Mfg Ltd比利时17$30.3K贱金属帽架、其他钢铁制品
B Tech International Design & Mfg Ltd新加坡14$13.9K贱金属帽架、其他钢铁制品
B Tech International Design & Mfg. Ltd.中国10$8.9K贱金属帽架、其他铝制品
B Tech International Design & Mfg Ltd韩国11$7.1K贱金属帽架、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13其他塑料制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390)越南$15.4K
2026-07-13其他塑料制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390)越南$18.8K
2026-07-10自粘塑料片Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$462
2026-07-08自粘塑料片Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$462
2026-07-07其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南$365
2026-07-06其他塑料制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390)越南$23.6K
2026-07-06其他塑料制品Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南$15.4K
2026-07-06其他塑料制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) (MST: 0101771390)越南$32.5K
2026-07-06其他塑料制品Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南$18.8K
2026-07-02其他塑料制品Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南$32.5K

出口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17其他铝制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$10.8K
2026-07-17其他铝制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-16其他铝制品Nippon Sigmax Co., Ltd.日本$7.1K
2026-07-16其他铝制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$10.8K
2026-07-16其他铝制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-14其他钢铁制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$221
2026-07-14其他铝制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-14其他铝制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-13其他铝制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-13其他铝制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Vision Materials Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →