CS Kitchen Appliances Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CS KITCHEN APPLIANCES
8
进口笔数
0
出口笔数
$55.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316930467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NGTNF4 |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | DP31 Nguyễn Hữu Thọ, Khu Dân Cư Phú Long, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CS KITCHEN APPLIANCES |
| 企业英文名称 | CS KITCHEN APPLIANCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902631404 |
| 官网 | cs-kitchen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $45.1K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
| 泰国 | 2 | $3.7K |
| 韩国 | 1 | $328 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cbdc62d351e6274f0b90385a80f0a8e4 | 4 | $45.1K | ||
| Shenzhen Fujiu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料建材、塑料餐具 |
| Stainless Steel Home Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.7K | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Hana Sink Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $328 | 不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | CENTRAL ALUMINIUM MANUFACTORY SDN | 马来西亚 | $1.6K |