WINCON TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ WINCON
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$2.54M
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314429858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y18VA7 |
| 成立日期 | 2017-05-29 |
| 联系地址 | 67 Đường số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WINCON |
| 企业英文名称 | WINCON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 Đường Số 7, KDC City Land Center Hill, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84909893238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $2.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | 24 | $2.53M | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $1.9K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 计时装置 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 计时装置 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 计时装置 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-19 | 计时装置 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-19 | 计时装置 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-19 | 计时装置 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 计时装置 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $92 |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-18 | 其他金属锁 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $96 |