Gia Dai Viet Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Gia Đại Việt
0
进口笔数
247
出口笔数
$0
进口金额
$28.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312930240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NBXFRW |
| 成立日期 | 2014-09-17 |
| 联系地址 | 149 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | GIA DAI VIET IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84908016208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 82 | $17.03M |
| 泰国 | 132 | $7.59M |
| 布基纳法索 | 9 | $2.36M |
| 缅甸 | 17 | $1.04M |
| 百慕大 | 7 | $149.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Kima Momini | 多哥 | 28 | $5.76M | 50-250cc摩托车 |
| Simof Industrie SARL | 多哥 | 26 | $5.33M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Adja Original | 多哥 | 17 | $3.64M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Auto Ry Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $2.65M | 50-250cc摩托车 |
| Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $1.95M | 50-250cc摩托车 |
| Two Brothers Ayearyawaddy Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $1.57M | 50-250cc摩托车 |
| Alpha Top Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $797.9K | 50-250cc摩托车 |
| TWO BROTHERS AYEYARWADDY CO LTD | 缅甸 | 11 | $673.8K | 50-250cc摩托车 |
| Easy Rider Motorbike Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $565.2K | 50-250cc摩托车 |
| Ambrosio Cycles Ltd. | 百慕大 | 7 | $149.4K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETS KIMA MOMINI | 布基纳法索 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETS KIMA MOMINI | 布基纳法索 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETS KIMA MOMINI | 布基纳法索 | $48.1K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETS KIMA MOMINI | 布基纳法索 | $184.8K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | ETS KIMA MOMINI | 布基纳法索 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | AUTO RY CO., LTD | 缅甸 | $38.5K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | AUTO RY CO., LTD | 缅甸 | $23.7K |
| 2026-04-06 | 50-250cc摩托车 | ETS KIMA MOMINI | 布基纳法索 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 50-250cc摩托车 | ETS KIMA MOMINI | 布基纳法索 | $60.5K |
| 2026-04-06 | 50-250cc摩托车 | ETS KIMA MOMINI | 布基纳法索 | $65.3K |