Mai Thuy Technology Trading & Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Tư Vấn Thương Mại Kỹ Thuật Mai Thuỷ
- 邮箱1
68
进口笔数
8
出口笔数
$180.3K
进口金额
$33.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
31
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306087625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GVVN06 |
| 成立日期 | 2008-10-09 |
| 联系地址 | 35 Đường số 12, Khu Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MAI THỦY |
| 企业英文名称 | Mai Thuy Technology Trading Consultancy Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường số 12, Khu Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838730373 |
| 邮箱 | sales@m-t.com.vn |
| 官网 | www.m-t.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 820220 | 手工带锯条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $74.6K |
| 德国 | 24 | $45.4K |
| 中国 | 11 | $33.5K |
| 荷兰 | 8 | $11.6K |
| 瑞士 | 3 | $3.3K |
| 西班牙 | 2 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 泰国 | 2 | $1.9K |
| 印度 | 3 | $1.8K |
| 芬兰 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COSMOSTAR TECH LTD | 中国台湾 | 9 | $45.5K | 其他气动发动机、减压阀 |
| Optimum Maschinen GmbH | 德国 | 3 | $29.0K | 机床零件、发动机泵 |
| Diamant Polymer GmbH | 德国 | 7 | $15.5K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Stuermar Maschinen Gmbh | 德国 | 5 | $13.1K | 非旋转气动手工具、其他钢铁制品 |
| Flame Spray Technologies B.V. | 荷兰 | 2 | $9.4K | 非泡沫橡胶密封件、焊接机零件 |
| BYMAT GmbH | 德国 | 2 | $9.3K | 碳刷、零售清洁粉剂 |
| Gerd Eisenblaetter Gmbh | 德国 | 3 | $5.8K | 其他擦亮剂、研磨粉/粒 |
| Elektrowerkzeuge GmbH Eibenstock | 德国 | 4 | $3.7K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Suhner Schweiz AG | 瑞士 | 3 | $3.3K | 传动轴及曲柄、机床零件附件 |
| TAIWAN MORE- CASH VILLAGE CORP. | 中国台湾 | 5 | $1.8K | 非数控刃磨机、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国台湾 | $399 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国台湾 | $182 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国台湾 | $182 |
| 2026-04-29 | 木材锯床 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国台湾 | $399 |
| 2026-04-29 | 木材锯床 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非数控钻床 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国 | $303 |
| 2026-04-29 | 滑轮飞轮 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 手工带锯条 | Stuermar Maschinen Gmbh | 德国 | $15 |
| 2026-04-29 | 滑轮飞轮 | Stuermar Maschinen Gmbh | 中国 | $4 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他金属加工机床 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | — | $582 |
| 2026-04-17 | 非数控铣床 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | — | $7.4K |
| 2025-11-25 | 手工带锯条 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2025-11-25 | 其他金属加工机床 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $581 |
| 2025-10-10 | 非数控铣床 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $14.8K |
| 2025-10-03 | 其他金属加工机床 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-30 | 聚合物基油漆 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-12-26 | 聚合物基油漆 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-07-04 | 其他金属加工机床 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $728 |