Mai Thuy Technology Trading & Consultancy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Tư Vấn Thương Mại Kỹ Thuật Mai Thuỷ

71
进口笔数
8
出口笔数
$182.7K
进口金额
$33.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $981 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 3 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $608 · 1 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.9K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $402 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $981 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 3 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $608 · 1 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.9K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $402 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306087625
企查查编码QVN8GVVN06
成立日期2008-10-09
联系地址35 Đường số 12, Khu Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MAI THỦY
企业英文名称Mai Thuy Technology Trading Consultancy Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Đường số 12, Khu Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838730373
邮箱sales@m-t.com.vn
官网www.m-t.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
841239其他气动发动机
848340齿轮及变速器
846719非旋转气动手工具
381010金属表面酸洗制剂
401693非泡沫橡胶密封件
845929非数控钻床
846799手工工具零件
320890聚合物基油漆
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
846290其他金属加工机床
320890聚合物基油漆
845969非数控铣床
820220手工带锯条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾24$74.6K
德国25$47.3K
中国11$33.5K
荷兰9$12.0K
瑞士3$3.3K
西班牙2$2.9K
日本1$2.7K
泰国2$1.9K
印度3$1.8K
芬兰1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$25.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COSMOSTAR TECH LTD中国台湾9$45.5K其他气动发动机、减压阀
Optimum Maschinen GmbH德国3$29.0K机床零件、发动机泵
Diamant Polymer GmbH德国7$15.5K环氧树脂、其他化学制剂
Stuermar Maschinen Gmbh德国6$13.2K非旋转气动手工具、其他钢铁制品
Flame Spray Technologies B.V.荷兰2$9.4K焊接机零件、非泡沫橡胶密封件
BYMAT GmbH德国2$9.3K碳刷、零售清洁粉剂
Gerd Eisenblaetter Gmbh德国3$5.8K织物基研磨粉、其他工业用纺织品
Elektrowerkzeuge GmbH Eibenstock德国4$3.7K手工工具零件、其他电动手工具
Suhner Schweiz AG瑞士3$3.3K传动轴及曲柄、机床零件附件
TAIWAN MORE- CASH VILLAGE CORP.中国台湾5$1.8K非数控刃磨机、金刚石砂轮

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南6$25.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南2$8.6K其他化学制剂、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26金属加工机刀TH Wortelboer B.V.荷兰$377
2026-06-108465机器零件Stuermar Maschinen Gmbh中国台湾$20
2026-06-10其他塑料制品Stuermar Maschinen Gmbh中国台湾$4
2026-06-10钢铁螺钉螺栓Stuermar Maschinen Gmbh中国台湾$1
2026-05-05其他硫化橡胶制品Orbitalservice GmbH德国$812
2026-05-05钢制圆锯片Orbitalservice GmbH德国$124
2026-05-05其他硫化橡胶制品Orbitalservice GmbH德国$750
2026-05-05钢制圆锯片Orbitalservice GmbH德国$190
2026-05-04其他塑料管材Orbitalservice GmbH德国$78
2026-04-29非旋转气动手工具Stuermar Maschinen Gmbh中国台湾$399

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他金属加工机床Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.—$582
2026-04-17非数控铣床Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.—$7.4K
2025-11-25手工带锯条Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$27
2025-11-25其他金属加工机床Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$581
2025-10-10非数控铣床Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$14.8K
2025-10-03其他金属加工机床Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2024-12-30聚合物基油漆VITECH VIETNAM CO LTD越南$4.3K
2024-12-26聚合物基油漆VITECH VIETNAM CO LTD越南$4.3K
2023-07-04其他金属加工机床Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$728

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mai Thuy Technology Trading & Consultancy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →