Trivina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trivina

27
进口笔数
0
出口笔数
$300.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107072166
企查查编码QVNB9774U1
成立日期2015-10-29
联系地址Số 2, ngõ 262 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIVINA
企业英文名称TRIVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 262 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84914114077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901920治疗呼吸装置
901819其他电诊设备
392330塑料容器
392690其他塑料制品
853710电力控制板
903300第90章仪器零件
940290医用家具
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其10$179.4K
德国5$48.4K
西班牙9$41.5K
韩国3$31.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okuman Medikal Sistemler A.Ş.土耳其10$179.4K其他医疗器具、第90章仪器零件
Ingenieria Y Tecnicas Clinicas S.A.西班牙6$31.0K治疗呼吸装置、塑料容器
Chammed Co., Ltd.韩国3$31.0K其他医疗器具、医用家具
AMNOTEC International Medical GmbH德国4$28.4K其他医疗器具、医用家具
Axcent Medical GmbH德国1$19.9K其他医疗器具、其他电诊设备
Ingenieria y Tecnicas Clinicas西班牙3$10.4K其他医疗器具、治疗呼吸装置

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他塑料包装制品OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$250
2026-04-01塑料封口件OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$900
2026-04-01其他塑料包装制品OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$250
2026-04-01塑料封口件OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$900
2026-03-14其他医疗器具OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$9.2K
2025-12-29其他塑料制品OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$15
2025-12-29电力控制板OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$150
2025-12-29其他钢铁制品OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$53
2025-12-11其他医疗器具OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$22.5K
2025-12-11其他医疗器具OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S土耳其$5.9K

相关企业 · 同类产品

Trivina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →