Trivina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trivina
27
进口笔数
0
出口笔数
$300.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107072166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9774U1 |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 262 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIVINA |
| 企业英文名称 | TRIVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 262 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84914114077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 10 | $179.4K |
| 德国 | 5 | $48.4K |
| 西班牙 | 9 | $41.5K |
| 韩国 | 3 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okuman Medikal Sistemler A.Ş. | 土耳其 | 10 | $179.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Ingenieria Y Tecnicas Clinicas S.A. | 西班牙 | 6 | $31.0K | 治疗呼吸装置、塑料容器 |
| Chammed Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $31.0K | 其他医疗器具、医用家具 |
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 4 | $28.4K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Axcent Medical GmbH | 德国 | 1 | $19.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Ingenieria y Tecnicas Clinicas | 西班牙 | 3 | $10.4K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $250 |
| 2026-04-01 | 塑料封口件 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $900 |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $250 |
| 2026-04-01 | 塑料封口件 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $900 |
| 2026-03-14 | 其他医疗器具 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $9.2K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $15 |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $150 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $53 |
| 2025-12-11 | 其他医疗器具 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $22.5K |
| 2025-12-11 | 其他医疗器具 | OKUMAN MEDIKAL SISTEMLER A S | 土耳其 | $5.9K |