Thuy Ngan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,648 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thuỷ Ngân
4,648
进口笔数
20
出口笔数
$296.82M
进口金额
$5.72M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
56
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200296057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1WXC0C |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Hợp Minh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUỶ NGÂN |
| 企业英文名称 | THUY NGAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hợp Minh 1, Phường Âu Lâu, Lào Cai |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842163710499 |
| 邮箱 | thuynganyb@gmail.com |
| 传真 | +842163711018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,548 | $155.50M |
| 老挝 | 3,082 | $139.92M |
| 印度尼西亚 | 2 | $820.4K |
| 中国台湾 | 16 | $578.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 14 | $4.74M |
| 新西兰 | 2 | $237.5K |
| 越南 | 1 | $97.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1,359 | $56.78M | 氯化钾肥料 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 1,144 | $52.79M | 氯化钾肥料 |
| Cam Thang Trading Co., Ltd. | 中国 | 694 | $49.31M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| TOP TRADING LTD | 中国香港 | 373 | $21.32M | 氯化钾肥料 |
| Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd. | 越南 | 184 | $12.04M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 73 | $9.88M | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Quoc Te Dalphy | 中国 | 79 | $7.67M | 硫酸铵肥料、磷酸一铵肥料 |
| HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 53 | $6.74M | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| Shanghai Huiyuanda Chemical Co., Ltd. | 老挝 | 108 | $4.64M | 氯化钾肥料 |
| DNV Bulk & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 98 | $4.39M | 氯化钾肥料、其他煤 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $4.74M | 磷酸二铵、其他磷肥 |
| LX International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $651.0K | 尿素肥料 |
| Superior Minerals Ltd. | 新西兰 | 2 | $237.5K | 磷酸二铵、氯化钾肥料 |
| Superior Minerals Ltd. | 越南 | 1 | $97.0K | 氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4,648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 硫酸铵肥料 | Cam Thang Trading Co., Ltd. | 中国 | $74.6K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 硫酸铵肥料 | Cam Thang Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-29 | 硫酸铵肥料 | Cam Thang Trading Co., Ltd. | 中国 | $74.6K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $52.0K |
| 2026-04-29 | 硫酸铵肥料 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QUOC TE DALPHY | 中国 | $74.4K |
| 2026-04-29 | 硫酸铵肥料 | Cam Thang Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $16.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $371.8K |
| 2026-04-29 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $437.4K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $249.0K |
| 2026-04-25 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $168.0K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $234.0K |
| 2026-04-21 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $81.0K |
| 2026-04-17 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $81.0K |
| 2026-04-17 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $81.0K |
| 2026-04-10 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $496.8K |
| 2026-04-10 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $432.0K |